Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4749 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒ | sáng nhạt | tỉnh táo | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪎꪸ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒ: uống thuốc vào tỉnh táo |
| #4750 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ | sáng sà | hổng | Chưa xác định | ꪼꪋ ꪏꪱ ꪹꪭꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ: mái nhà hổng |
| #4751 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪎ | sáng sàư | sáng sủa | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎꪱꪉ ꪻꪎ: chỗ ở sáng sửa |
| #4752 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | cạnh | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪝꪱꪙ: cạnh bàn |
| #4753 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | sườn | Chưa xác định | ꪒꪴꪀ ꪎ꫁ꪱꪉ: xương sường |
| #4754 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | — | Chưa xác định | — |
| #4755 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪚꪱꪉ | sảng bàng | mạng sườn | Chưa xác định | — |
| #4756 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿ | sảng kó | củng cố | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪢ꪿: củng cố nhà máy |
| #4757 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | sảng mo | trang điểm | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪋ꪿ꪽ: trang điểm cho đẹp |
| #4758 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ | sảng pèng | sửa sang, tu bổ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: sửa sang nhà cửa |
| #4759 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ | sảng téng | xây đắp | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây đắp bản mường |
| #4760 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣ | sảng sồm | tu sửa | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: tu sửa vườn tược |
| #4761 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪎꪴꪒ | sảng sút | mạng mỡ | Chưa xác định | — |
| #4762 | ꪏꪱꪉ | sãng | trecây | Chưa xác định | — |
| #4763 | ꪏꪱꪉ ꪁꪾ | sãng kẵm | tre là ngà | Chưa xác định | — |
| #4764 | ꪏ꪿ꪱꪉ ꪏ꪿ꪱꪉ | sang sang | xoang xoang | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪉ ꪏ꪿ꪱꪉ: nhạc ngựa kêu xoang xoảng |
| #4765 | ꪵꪎꪉ | sèng | ánh | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪼꪡ: ánh lửa |
| #4766 | ꪵꪎꪉ | sèng | tia | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ: tia sáng mặt trời |
| #4767 | ꪵꪎꪉ | sèng | biêng biếc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪬꪺ ꪵꪎꪉ: vịt đực đầu biêng biếc |
| #4768 | ꪵꪎꪉ | sèng | anh ánh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪎꪉ ꪙꪲꪙ: vải anh ánh màu chàm |