Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4128 | ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ | chắp pnẻo | dính chặt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ: nhựa cây dính chặt vào tay |
| #4129 | ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ | chắp pốc | trúng đích | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ: bắn trúng đích |
| #4130 | ꪊꪰꪒ | chắt | giục, hối | Chưa xác định | * ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪊꪰꪒ ꪵꪩ꪿ꪙ: muốn đi tới giục chạy |
| #4131 | ꪊꪰꪒ ꪼꪡ | chắt fãy | nhóm to bếp lửa | Chưa xác định | * ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ ꪊꪰꪒ ꪼꪡ: muốn ăn giục lửa; muốn ăn nhóm to bếp lửa |
| #4132 | ꪊꪀꪴ꪿ | chkú | gầm mặt | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴ꪿ ꪤꪴ꪿: cúi gầm mặt xuống |
| #4133 | ꪊꪀꪴꪒ | chkút | rạp | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴꪒ: cúi rạp |
| #4134 | ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒ | chđét chè đè | èo ẽo | Chưa xác định | ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: èo ẽo suốt ngày |
| #4135 | ꪵꪊ | chè | góc | Chưa xác định | ꪵꪊ ꪝꪱꪙ: góc bàn |
| #4136 | ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁ | chẻ chẻ | xoen xoét | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁: nói xoen xoét |
| #4137 | ꪵꪋ | chẽ | chè, trà | Chưa xác định | — |
| #4138 | ꪵꪋ ꪻꪚ | chẽ bàư | chè mạn | Chưa xác định | — |
| #4139 | ꪵꪋ ꪬꪮꪣ | chẽ hòm | chè hương | Chưa xác định | — |
| #4140 | ꪵꪋ ꪨꪱꪚ | chẽ láp | chè bánh | Chưa xác định | — |
| #4141 | ꪵꪋ꪿ | che | ngâm, dầm | Chưa xác định | ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước |
| #4142 | ꪵꪊꪀ | chék | tách | Chưa xác định | ꪵꪊꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ: tách ra làm hai phần |
| #4143 | ꪵꪋꪣ | chẽm | xăm xắp | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪋꪣ ꪭꪲꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước xăm xắp miệng bát |
| #4144 | ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ | chẽm bướm bướm | đầy tràn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: nước ao đầy tràn |
| #4145 | ꪵꪊꪙ | chèn | rán | Chưa xác định | ꪵꪊꪙ ꪜꪱ: rán cá |
| #4146 | ꪵꪊ꪿ꪙ | chén | chén | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: chén nước |
| #4147 | ꪵꪊ꫁ꪙ | chẻn | —ml | Chưa xác định | — |