Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 196
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4068ꪋꪰꪀchặcgiậtChưa xác định
ꪊꪰꪀ ꪶꪠꪣ: giật tóc
#4069ꪋꪰꪀchặcxệchChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪋꪰꪀ: xệch mồm
#4070ꪋꪰꪀchặcrứtChưa xác định
ꪋꪰꪀ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: rứt sợi tóc
#4071ꪊꪾchằmgầnChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪊꪾ ꪹꪭꪙ: ở gần nhà
#4072ꪊꪾchằmngót, nonChưa xác định
ꪊꪾ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: ngót hai trăm; non hai trăm
#4073ꪊꪾchằmđẩy, bứcChưa xác định
ꪊꪾ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: đẩy đi làm; bức đi làm
#4074ꪊꪾ ꪋ꫁ꪽchằm chặnthân nhân, thân quyến, thân cậnChưa xác định—
#4075ꪊꪾ ꪊꪲ꫁chằm chỉsát náchChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪾ ꪊꪲ꫁ ꪀꪽ: ngồi sát nách nhau
#4076ꪊꪾ ꪊꪳ꪿chằm chứ—Chưa xác định—
#4077ꪊꪾ ꪣꪳchằm mữcộng sựChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪣꪳ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ: người cộng sự chủ tịch
#4078ꪊꪾ ꪻꪎ꫁chằm sảư—Chưa xác định—
#4079ꪊꪾ꫁chẳmchấmChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪹꪀ: chấm muối
#4080ꪊꪾ꫁chẳmgíChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪊꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: gí dao vào bàn
#4081ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁chẳm chỉgí sátChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪚ꪿ꪙ: gí sát vào bắn
#4082ꪊꪾ꫁ ꪒꪸ꪿ꪉchẳm điếng—Chưa xác định—
#4083ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉchẳm đưởngkhập khiễngtậtChưa xác định
ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ: què chân đi khập khiễng
#4084ꪊꪾ꫁ ꪔꪱchẳm tàdán mắtChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪻꪚ ꪎꪳ: dán mắt vào bức thư
#4085ꪋꪾchẵmsờ, móChưa xác định
* ꪋꪾ ꪔꪲꪙ ꪋꪾ ꪣꪳ: sờ chân sờ tay
#4086ꪋꪾchẵmnắnChưa xác định
ꪋꪾ ꪶꪖꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: nắn túi xem có gì
#4087ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ soạngChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: sờ soạng chân tay