Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 179
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3728ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉngít ngèngkiêu căng, kiêu ngạoChưa xác định—
#3729ꪉꪲ꫁ꪫngịugạo, gòncâyChưa xác định—
#3730ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫngò ngẻogian dốiChưa xác định—
#3731ꪉꪷngõvồngChưa xác định
* ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪒꪉ ꪬꪱꪉ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉꪷ: than không hồng đuôi cá không vồng; có lửa mới có khói
#3732ꪉꪷngõchõChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪉꪷ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đọt dưa chõ xuống đất
#3733ꪉꪷngõchõChưa xác định
* ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪉꪷ ꪜꪱꪀ: chõ mồm chõ miệng
#3734ꪉꪷ ꪶꪎꪚngõ sốpchõ miệng, chõ mồmChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪎꪱ꪿ ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: việc người ta chõ miệng vào làm gì
#3735ꪉꪫꪱ ꪏꪳꪙngõa sữnhôm qua hôm kiaChưa xác định—
#3736ꪉ꪿ꪫꪱngoavả, ngõacâyChưa xác định—
#3737ꪉ꪿ꪫꪱngoabành bạnhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪫꪱ: mặt bành bạnh
#3738ꪉ꫁ꪫꪱ ꪀ꪿ꪺꪉngọa kuống—Chưa xác định—
#3739ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoáiChưa xác định
ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: ngoái mặt lại nhìn
#3740ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoảnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪖꪱꪣ ꪁꪷ꫁ ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ: ai hỏi cũng ngoảnh mặt đi
#3741ꪉꪫꪱꪀngoạkngảnh, đoáiChưa xác định—
#3742ꪉ꪿ꪫꪱꪉngoangquaytừ từChưa xác định
ꪹꪭ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪭ꪿ꪺ: thuyền trở mũi
#3743ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọaluẩn quẩnChưa xác định
ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ: luẩn quẩn ở trong chợ
#3744ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọabơ vơChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩꪴꪀ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ: mẹ mất con bơ vơ
#3745ꪈ꪿ꪮꪀngóc—Chưa xác định—
#3746ꪉ꫁ꪮꪀngọcngọcChưa xác định
ꪻꪎ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪉ꫁ꪮꪀ: trong như viên ngọc
#3747ꪉ꫁ꪮꪀ ꪋ꫁ꪮꪥngọc chọingọc bích, ngọc quívhChưa xác định—