Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3708 | ꪉꪸ꫁ | ngịa | tình nghĩa | Chưa xác định | ꪉꪸ꫁ ꪠꪺ ꪣꪸ: tình nghĩa vợ chồng |
| #3709 | ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪀ | ngịc ngọk | phát minh, phát kiến | Chưa xác định | — |
| #3710 | ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ | ngịc ngõn | phản nghịch | Chưa xác định | ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ: phản nghịch chế độ |
| #3711 | ꪉꪸꪙ | ngiễn | nghiện | Chưa xác định | ꪉꪸꪙ ꪁꪺꪙ: nghiện thuốc |
| #3712 | ꪉꪸ꫁ꪙ | ngiện | nấc, ren | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪸꪒ ꪉꪸ꫁ꪙ: nút chai vào hết nấc |
| #3713 | ꪉꪸꪉ | ngiễng | xùđộng vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪉꪸꪉ ꪶꪄꪙ: gà xù lông |
| #3714 | ꪉꪸꪉ | ngiễng | khểnh | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪉꪸꪉ: răng khểnh |
| #3715 | ꪉꪸꪉ ꪀ꫁ꪮꪥ | ngiễng kỏi | chìa ngón tay útđiệu bộ | Chưa xác định | — |
| #3716 | ꪉꪸ꫁ꪉ | ngiệng | nghếch | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪉꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ: trâu nghếch sừng |
| #3717 | ꪉꪸ꫁ꪉ | ngiệng | giơ | Chưa xác định | ꪉꪸ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪬ꫁ ꪕꪾꪚ: giơ lưng cho đánh |
| #3718 | ꪉꪸ꫁ꪉ | ngiệng | giáng | Chưa xác định | ꪉꪸ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: giáng cho một trận |
| #3719 | ꪉꪸꪫ | ngiễu | vải rừngcây | Chưa xác định | — |
| #3720 | ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒ | ngiễu ngít | ưỡn ẹo | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪸꪫ ꪈꪲ ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒ: đi ưỡn a ưỡn ẹo |
| #3721 | ꪈꪲ꪿ꪙ ꪈꪲ꪿ꪙ | ngín ngín | — | Chưa xác định | — |
| #3722 | ꪉꪲꪙ | ngĩn | nghe | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: nghe tiếng súng |
| #3723 | ꪉꪲꪙ | ngĩn | cảm thấy | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: cảm thấy vui |
| #3724 | ꪉꪲꪚ | ngịp | — | Chưa xác định | — |
| #3725 | ꪈꪲꪒ | ngít | điệu | Chưa xác định | ꪈꪲꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ: điệu như tiểu thư |
| #3726 | ꪈꪲꪒ | ngít | kiêu | Chưa xác định | ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu |
| #3727 | ꪈꪲꪒ ꪈꪱ | ngít ngà | kiêu kì | Chưa xác định | — |