Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #398 | ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙ | báp vễn | tai ác, quái ác | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: gây tai ác cho làng xóm |
| #399 | ꪛꪱꪚ | bạp | — | Tính từ | : |
| #400 | ꪚꪱꪒ | bát | nhát | Danh từ | *ꪎꪲꪚ ꪚꪱꪒ ꪝ꫁ꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪕꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱ ꪚꪱꪒ ꪄꪫꪱꪙ: mười nhát dao không bằng năm nhát rìu |
| #401 | ꪚꪱꪒ | bát | bước | Danh từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪚꪱꪒ: bước đi hai bước |
| #402 | ꪚꪱꪒ | bát | đứt | Động từ | ꪣꪲꪒ ꪚꪱꪒ ꪣꪳ: dao đứt tay |
| #403 | ꪚꪱꪒ ꪒꪸꪫ | bát điều | — | p. | : |
| #404 | ꪹꪚꪱ | bàu | nhẹ | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪹꪚꪱ: gánh nhẹ |
| #405 | ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ | bàu bàng | nhẹ nhõm, nhẹ mình | Tính từ | ꪼꪜ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ: đi không nhẹ nhõm |
| #406 | ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ | bàu khdòng | nhẹ tênh | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ: con bé nhẹ tênh |
| #407 | ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ | bàu odọt | nhẹ bỗng | Tính từ | ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ: bao thuốc nhẹ bỗng |
| #408 | ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ | bàu thồng | nhẹ túi | Tính từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ: không làm ra nhẹ túi |
| #409 | ꪹꪚꪱ ꪶꪔ | bàu tồ | nhẹ người | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪱ ꪶꪔ: uống thuốc vào thấy nhẹ người |
| #410 | ꪹꪚ꪿ꪱ | báu | không, chẳng | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: không làm thì chẳng có ăn |
| #411 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ | báu ài sằng | chẳng bõ, chẳng bõ bèn | p. | ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ: ăn ít chẳng bõ |
| #412 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ | báu kạu | không chơi, thèm vào | p. | ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: nếu như thế thì không chơi |
| #413 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪺꪚ | báu chuốp | đừng hòng | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪺꪚ: không giúp thì đừng hòng! |
| #414 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | báu chư nọi | vô cùng | p. | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bản mường đẹp vô cùng |
| #415 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪷ꫁ | báu kọ | hoặc là, hay là | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪷ꫁ ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ: hay là chúng ta cùng nhau làm |
| #420 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ | báu hễ | — | Danh từ | : |
| #421 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ | báu hễ | chưa thể | Danh từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪹꪋ꪿ ꪼꪒ꫁: chưa thể tin được được |