Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 167
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3487ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀúc ắcú ớChưa xác định
* ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪴ꫁ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ: ú a ú ớ
#3488ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐúc nhúc àư nhàưbợn nhợnChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ: thấy bợn nhợn trong người
#3489ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣudũm adãmlôi thôiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣ: quần áo để lôi thôi
#3490ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥủi tủimúpChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: béo múp
#3491ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥủi sủiụChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥ: béo ụ
#3492ꪯꪴꪥũithươngtrẻChưa xác định
ꪯꪴꪥ ꪮꪲ꪿ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ ꪹꪙꪷ!: bé thương của chị ngoan nhé!
#3493ꪯꪴ꪿ꪥuiủiChưa xác định
ꪯꪴ꪿ꪥ ꪢꪴ ꪼꪜ: ủi lợn đi!
#3494ꪮꪴꪀúk—Chưa xác định—
#3495ꪮꪴꪀ ꪮꪱꪀúk ákbập bẹ, bi bôChưa xác định
* ꪮꪴꪀ ꪮꪴ꫁, ꪮꪴꪀ ꪮ꪿ꪱ: bập ba bập bẹ
#3496ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣúk nỗmvú vêChưa xác định
ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú về thỗn thện
#3497ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀụk ụkù ùChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ: trời gió ù ù
#3498ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣulụm pủmhình khối cầutoChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪒꪲꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình khối cầu
#3499ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥulụm uôluôicộn, kệnhChưa xác định
ꪭꪾ ꪡꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥ: cuộn chăn cộn lên
#3500ꪮꪨꪴꪒulútlút lưngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪮꪨꪴꪒ: trâu béo lút lưng
#3501ꪮꪴꪣ ꪅꪴꪣùm khũmchất đốngcủa cảiChưa xác định—
#3502ꪮꪴ꪿ꪣ ꪹꪡꪙúm fưỡnthăm nom, nâng giấcChưa xác định
ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪡꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ: thăm nom người ốm đau
#3503ꪮꪢꪴꪀumúktrùng trụcChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪢꪴꪀ: béo trùng trục
#3504ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁úm ụbệ xệChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: nhà bệ xệ
#3505ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁úm ụchút chítChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: béo chút chít
#3506ꪮꪴ꫁ꪣủmẵm, bếChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ẵm em; bế em