Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3407 | ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ | ô-dỗ ôdột | núng nính | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ: béo quá đi núng nính |
| #3408 | ꪶꪯꪥꪒ | ôdột | — | Chưa xác định | — |
| #3409 | ꪶꪯꪥꪒ | ôdột | trình trịch | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪋꪳꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪯꪥꪒ: cục chì nặng trình trịch |
| #3410 | ꪶꪯꪥ | ỗi | ôi | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ! ꪹꪘ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ôi! mệt quá! |
| #3411 | ꪶꪯꪥ | ỗi | ối | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ! ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối! đau quá! |
| #3412 | ꪶꪯꪥ ꪶꪋ | ỗi chỗ | — | Chưa xác định | — |
| #3413 | ꪶꪯꪥ ꪶꪥ | ỗi dỗ | ối chà, úi chà | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ ꪶꪥ! ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối chà! đẹp quá! |
| #3414 | ꪶꪮꪨꪒ | ôlốt | ngồn ngộn | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒ: trắng ngồn ngộn |
| #3415 | ꪶꪯꪩꪒ | ôlột | đẫm, đầm, lướt mướt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ: ướt đẫm; ướt đầm |
| #3416 | ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ | ôlột êlệt | rườn rượt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ướt rườn rượt |
| #3417 | ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩ | ôlột ôlỗ | nhớp nhúa | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩ: nhà cửa nhớp nhúa |
| #3418 | ꪶꪮꪣ | ồm | ngậm | Chưa xác định | ꪶꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪫ: ngậm kẹo |
| #3419 | ꪶꪮꪣ | ồm | rông | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪶꪮꪣ ꪄꪳ꫁ꪙ: ở bãi cát nước đang rông |
| #3420 | ꪶꪮꪣ | ồm | — | Chưa xác định | — |
| #3421 | ꪶꪮꪣ ꪊꪱ | ồm chà | dạm hỏihôn nhân | Chưa xác định | ꪶꪮꪣ ꪊꪱ ꪣꪸ ꪻꪬ꫁ ꪨꪱꪙ: dạm hỏi vợ cho cháu |
| #3422 | ꪶꪮꪣ | ồm | úmmê tín | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪶꪯ꫁ꪣ: thấy cúng úm |
| #3423 | ꪶꪮꪙ ꪶꪮ | ồn ồ | u | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱ ꪶꪮꪙ ꪶꪮ: vai u |
| #3424 | ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ | ồn tồn | vếu, vù | Chưa xác định | ꪻꪁ꪿ ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ: sưng vếu; sưng vù |
| #3425 | ꪶꪮ꫁ꪙ | ổn | dũi | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: đào hang dũi |
| #3426 | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ | ỗn ạo | ồn ào | Chưa xác định | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ồn ào quá không ngủ được |