Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 143
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3003ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒklệt klạtnồng nỗng, trùng trụcChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒ: cởi quần áo nồng nỗng
#3004ꪀꪨꪲ꪿ꪀklícgiây lát, tích tắcngủChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪼꪜ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪋꪷꪚ ꪢꪰꪒ ꪕꪧ꪿ꪮꪉ ꪼꪥ꪿ ꪨꪱꪒ:
#3005ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀklíc kíc kókcợt lợt, cợt nhợtChưa xác định
ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt lợt với người lớn
#3006ꪀ꪿ꪫꪱkóasổngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ: gà sổng
#3007ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣkỏa hõmhòm siểngChưa xác định
ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: hòm siểng đầy nhà
#3008ꪁꪫꪱkõatrộn, độnChưa xác định
ꪏꪱꪥ ꪁꪫꪱ ꪏꪲ꪿ ꪣꪰ꪿ꪉ: cát trộng xi măng
#3009ꪁꪫꪱkõahộnChưa xác định
ꪁꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪖꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hộn hai thứ vào nhau
#3010ꪁꪫꪱkõalẫnChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi lẫn vào người ta
#3011ꪁꪫꪱkõa—Chưa xác định—
#3012ꪁꪫꪱkõatraChưa xác định
ꪁꪫꪱ ꪹꪮꪒ ꪹꪀ: tra mắm muối
#3013ꪁꪫꪱkõachứChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪅ꫁ꪽ ꪁꪫꪱ: còn khỏe chứ
#3014ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀkõa nọkchứ lại, chứ lịChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪀꪽ ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀ: thương yêu nhau chứ lại
#3015ꪁ꪿ꪫꪱkoaquaChưa xác định
ꪁ꪿ꪫꪱ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: qua thăm bạn
#3016ꪁ꪿ꪫꪱkoatìm hiểutrai gáiChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪀꪽ: trai gái tìm hiểu nhau
#3017ꪁ꪿ꪫꪱ ꪋꪳ꪿ꪙkoa chưntiểu tiệnChưa xác định—
#3018ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪾ꫁koa nặmkiếm cá ở sông suốiChưa xác định—
#3019ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪮꪀkoa nọkđại tiệnChưa xác định—
#3020ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱkoa pásăn thúChưa xác định
ꪣꪺ ꪎꪺꪙ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: mùa xuân không nên săn thú
#3021ꪀ꪿ꪫꪱꪀkoáctoáng, oangChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: kêu toáng lên
#3022ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀkoác koácoang oác, choác choácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ: gà kêu oang oác