Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 142
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2983ꪀꪲ꪿ꪫkíuhỏmChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪲꪙ: hỏm đất
#2984ꪀꪲ꪿ꪫkíungẳngChưa xác định
ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: cổ ngẳng
#2985ꪀꪲ꪿ꪫkíueo hẹpChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ: thời buổi eo hẹp
#2986ꪀꪲ꪿ꪫkíucứuChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu bạn
#2987ꪀꪲ꪿ꪫkíucứu vớtChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪽ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: cứu vớt nhau lúc khó khăn
#2988ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉkíu bệngcứu bệnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪤꪱ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: dùng thuốc cứu bệnh
#2989ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪱꪉkíu kàngco lưng, thắt đáyChưa xác định—
#2990ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪰꪉkíu đằngtinh mũiChưa xác định—
#2991ꪁꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁kịu khổcứu khổChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪄꪷ꪿: cứu khổ cho người nghèo
#2992ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙkíu nạncứu nguyChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪹꪬꪱ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu nguy cho bạn
#2993ꪁꪲ꫁ꪫkịuhiệu nghiệmChưa xác định
ꪤꪱ ꪼꪎ꫁ ꪁꪲ꫁ꪫ: thuốc cảm hiệu nghiệm
#2994ꪁꪲ꫁ꪫkịulinh nghiệmChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪁꪲ꫁ꪫ: lời nói linh nghiệm
#2995ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒklẹ klẹtnhí nhảnhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ: ăn nói nhí nhảnh
#2996ꪵꪁꪩꪒklẹtnhõnChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng
#2997ꪵꪁꪩꪒklẹtsónChưa xác định
ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪁꪩꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪢꪽ: xin mãi mới són cho mấy chục
#2998ꪵꪁꪩꪒklẹthoeChưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe
#2999ꪵꪁꪩꪒklẹthỏn, hon hỏnChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ ꪻꪢ꪿ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: trẻ sơ sinh da đỏ hỏn
#3000ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklên klêncuồn cuộnChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn
#3001ꪹꪁꪸꪩꪒklệt—Chưa xác định—
#3002ꪹꪁꪸꪩꪒklệttô hô, tồng ngồngChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪁꪸꪩꪒ: cởi chuồng tô hô