Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 14
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#338ꪚꪱꪙ ꪩꪱꪒbàn lạtbừa đợt cuối để cấyĐộng từ
:
#339ꪚꪱꪙ ꪝꪴꪙbàn pũnhoa ban nở rộDanh từ
:
#340ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣbàn koãmngỏ lờivhĐộng từ
ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: ngỏ lời cùng em
#341ꪚꪱꪙ ꪎꪱꪉbàn sàngbừa cào, bàn trangDanh từ
:
#342ꪚꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉbàn sáng—Danh từ
:
#343ꪚ꪿ꪱꪙbánmẻĐộng từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪚ꪿ꪱꪙ: lưỡi dao mẻ
#344ꪚ꫁ꪱꪙbảnbảnDanh từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪺꪉ: bản to mường lớn
#345ꪚ꫁ꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪥbản chảibàn chảiDanh từ
:
#346ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉbản khuốngbản làng, làng xómDanh từ
:
#347ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉbản khuốnglàng xómDanh từ
:
#348ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉbản mưỡngbản mườngDanh từ
:
#349ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱbản nãlàng mạcDanh từ
:
#350ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱbản nãnông thônDanh từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱ ꪻꪢ꪿: nông thôn mới
#351ꪛꪱꪙbãnbànĐộng từ
ꪛꪱꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bàn việc nước
#352ꪛ꫁ꪱꪙbạnbạnDanh từ
ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thăm bạn
#353ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀbạn họcbạn họcDanh từ
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn học từ nhỏ
#354ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉbạn fưỡngbạn bè, bầu bạnDanh từ
:
#355ꪚꪱꪉbàngmỏngTính từ
ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ: giấy mỏng
#356ꪚꪱꪉbàngmảnh, thanhTính từ
ꫛ ꪚꪱꪉ: mảnh người
#357ꪚꪱꪉbàngvợi, vãnTính từ
ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ ꪚꪱꪉ ꪼꪜ: thú rừng vợi đi