Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #316 | ꪚ꫁ꪱ ꪎꪱꪫ | bả sào | si tìnhnam | Tính từ | : |
| #317 | ꪛꪱ | bã | bà | đ. | ꪹꪭꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ: hầu bà lớn |
| #318 | ꪛꪱ ꪣꪴ꫁ | bã mụ | bà mụ, bà đỡ đẻ | Danh từ | : |
| #321 | ꪛꪱ ꪣꪴ꫁ | bã mụ | nữ tu sĩ | Danh từ | : |
| #322 | ꪵꪚ꪿ꪀ | béc | tuần đinh | Danh từ | ꪵꪚ꪿ꪀ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: tuần đinh nhà phìa |
| #323 | ꪚꪱꪥ | bài | túm | Động từ | ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: túm chân lợn |
| #324 | ꪚꪱꪥ | bài | rẫy cỏ | Động từ | ꪚꪱꪥ ꪼꪭ꪿: rẫy cỏ nương |
| #325 | ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ | bài tìn | rẫy cỏ đợt mộtnương, vườn | Động từ | : |
| #326 | ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | bái nả | ngoảnh mặtvh | Động từ | ꪙꪱꪉ ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥ: nàng ngoảnh mặt bước đi |
| #327 | ꪚ꫁ꪱꪥ | bải | chèo | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #328 | ꪛꪱꪥ | bãi | bài | Danh từ | ꪬꪺ ꪛꪱꪥ: đầu bài |
| #329 | ꪛ꫁ꪱꪣ | bạm | hõmnúi | Danh từ | ꪛ꫁ꪱꪣ ꪝꪴ: hõm núi |
| #330 | ꪚꪱꪙ | bàn | bừanông cụ | Danh từ | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪚꪱꪙ: cái bừa |
| #331 | ꪚꪱꪙ | bàn | bừa | Động từ | *ꪼꪖ ꪼꪭ꪿ ꪚꪱꪙ ꪙꪱ: cày bừa ruộng nương |
| #332 | ꪚꪱꪙ ꪚꪮꪀ | bàn bók | bảo banvh | Động từ | ꪚꪱꪙ ꪚꪮꪀ ꪭꪸꪙ ꪎꪳ: bảo ban học hành |
| #333 | ꪚꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪙ | bàn há fản | bừa đợt một | Danh từ | : |
| #334 | ꪚꪱꪙ ꪬꪴ | bàn hù | vành tai | Danh từ | : |
| #335 | ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ | bàn hù nhộc | vểnh râu, lên râu | Động từ | ꪼꪒ꫁ ꪎꪳꪉ ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: được khen vểnh râu lên |
| #336 | ꪚꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪉ | bàn kháng | ban đã kết hạthoa | Danh từ | : |
| #337 | ꪚꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪉ | bàn kháng | bừa đợt hai | Động từ | : |