Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 139
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2923ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪢ꪿kìn khảu máưăn cơm mớilễChưa xác định—
#2924ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪸꪙkìn khảu vễnăn trưabữa phụChưa xác định—
#2925ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱkìn lạăn vãChưa xác định—
#2926ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱkìn lạăn hạiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ngồi ăn hại
#2927ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱkìn lạăn khôngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ ꪹꪎꪱ꪿: ăn không của người
#2928ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉkìn hẽngăn cơm chiều, ăn bữa chiềuChưa xác định—
#2929ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪘꪷ꪿kìn lảu nó—Chưa xác định—
#2930ꪀꪲꪙ ꪩꪰꪀkìn lặcăn cắp, ăn trộmChưa xác định—
#2931ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣkìn lỗmăn đất, ngáp gióChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕ꫁ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣ: không làm thì ăn đất
#2932ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚkìn lộpăn lậnChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪄꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: mua bán ăn lận
#2933ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉkìn lườngăn lươngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉ: làm công ăn lương
#2934ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱkìn mảăn lãi, ăn lờiChưa xác định—
#2935ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉkìn màngăn thềChưa xác định
* ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ: uống máu ăn thề
#2936ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙkìn muônăn mừngChưa xác định—
#2937ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉkìn mưỡngcai trịChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: ngày xưa Pháp cai trị Việt Nam
#2938ꪀꪲꪙ ꪘꪾ ꪩꪷꪚkìn nằm lọp—Chưa xác định—
#2939ꪀꪲꪙ ꪉꪱꪥkìn ngãiăn cơm sáng, ăn bữa sángChưa xác định—
#2940ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙkìn ngỡnăn tiền, ăn đútChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙ: làm quan ăn tiền; làm quan ắn đút
#2941ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣkìn nhờmăn lấnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣ ꪒꪲꪙ ꪎꪺꪙ: ăn lấn đất vườn
#2942ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣkìn nờmăn đẽoChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣ ꪄꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ăn đẽo của anh em