Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 11
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#276ꪮꪾ ꪚꪱằm bàhoa văn hình quả trámDanh từ
:
#277ꪮꪾ꪿ ꪼꪠ꪿ắm fáylặng thinhĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾꪾꪾ꪿ ꪼꪠ꪿: ngồi lặng thinh
#278ꪮꪾ꫁ẳmẩm, ớmTính từ
ꪒꪲꪙ ꪮꪾ꫁: đất ẩm, đất ớm
#279ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉẳm ínggiéo giắtĐộng từ
ꪊꪰꪀ ꪊ꪿ꪽ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉ: ve sầu kêu giéo giắt
#280ꪮꪾ꫁ ꪈꪾẳm ngằmẩm thấpTính từ
ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪮꪾ꫁ ꪈꪾ: trong rừng ẩm thấp
#281ꪮꪾ꫁ ꪮ꪿ꪮꪥẳm óihoa văn trắng đen lấm tấmDanh từ
:
#282ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀẳm páktrơ khấcTính từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ ꪤꪴ꪿: ngồi trơ khấc
#283ꪮꪽằncáiDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪮꪽ: vài ba cái
#284ꪮꪽằnđiềuDanh từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪽ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪵꪮꪚ: thấy điều hay phải học
#285ꪮ꪿ꪽắnkêucôn trùngĐộng từ
ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ ꪮ꪿ꪽ: ve kêu
#286ꪮ꪿ꪽắntậnp.
ꪣꪲ ꪮ꪿ꪽ ꪬ꫁ꪱ ꫛ: có tận 5 người
#287ꪮ꫁ꪽẳnô, ngănđống thócDanh từ
ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪸꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪮ꫁ꪽ: đống thóc xếp thành ô
#288ꪯ꫁ꪽặnấy, đấyđ.
ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ: người ấy
#289ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸặn lễkia kìađ.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ: quyển sách kia kìa
#290ꪮꪾꪚắpbí hơiĐộng từ
ꪮꪾꪚ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒ: bí hơi khó thở
#291ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉắp ựngâm uTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪮꪾꪚ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời âm u sắp mưa
#292ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉắp ựngngần ngừTính từ
ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ: ngần ngừ không muốn đi
#293ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫắt ẻongoắt ngoéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo
#294ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥbà đỡimuôn đờivhDanh từ
ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ:
#295ꪚꪱ ꪼꪕbà tãytavhđ.
ꪚꪱ ꪼꪕ ꪹꪒꪷꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: ta đã đi tới