Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #256 | ꪹꪮꪱ | àu | dùng | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪔꪰꪒ: lấy dao chặt |
| #257 | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ | àu chàư | tùy ý | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: tùy ý anh em |
| #258 | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ | àu chàư | lấy lòng | Động từ | ꪫ꪿ꪱ ꪼꪫ꫁ ꪹꪮꪱ ꪻꪊ ꪀꪽ: nói để lấy lòng nhau |
| #259 | ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱ | àu nả | giữ tiếng | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪯꪸꪣ: giữ tiếng cho mẹ |
| #260 | ꪹꪮꪱ ꪠꪮꪀ | àu fók | chịu đực, chịu tơlợn | Động từ | ꪢꪴ ꪹꪮꪱ ꪠꪮꪀ: lợn chịu đực |
| #261 | ꪹꪮꪱ ꪝꪷ꪿ | àu po | chịu trốnggia cầm | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪹꪮꪱ ꪝꪷ꪿: gà chịu trống |
| #262 | ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥ | àu tài | bạt mạng, vong mạng | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥ: chạy bạt mạng |
| #263 | ꪹꪮꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | àu thớc | chịu đựcđại gia súc | Động từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ: trâu chịu đực |
| #264 | ꪹꪮ꪿ꪱ | áu | đấy | Trợ từ | ꪹꪮ꪿ꪱ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ ꪙꪱ: đấy, tôi đã bảo mà! |
| #265 | ꪹꪮ꫁ꪱ | ảu | bức | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮ꫁ꪱ: trời nóng bức |
| #266 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ | ảu ngàu | ngột ngạt, nồng nực | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ: không khí khó chịu |
| #267 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ | ảu ứt | oi bức, bức bối | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ: trời oi bức |
| #268 | ꪻꪯ ꫟ | ãư ãư | đầy hơi | Tính từ | ꪜꪴꪣ ꪻꪯ ꫟ ꪤꪴ꪿: bụng đầy hơi. |
| #269 | ꪼꪮ | ày | ho | Động từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪼꪮ: uống thuốc ho |
| #270 | ꪼꪮ ꪩ꫁ꪱ | ày lạ | ho khan | Động từ | : |
| #271 | ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ | ảy nặm | oi nước | Động từ | ꪙꪱ ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ : ruộng oi nước |
| #272 | ꪮꪰꪀ ꫟ | ắc ắc | dỗ dànhvh | Động từ | : |
| #273 | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ | ắc ói | cám dỗ | Động từ | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con |
| #274 | ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀ | ặc nặc | xốn xang | Tính từ | ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: thấy xốn xang trong lòng |
| #275 | ꪮꪾ | ằm | x. ꪠꪲ ꪮꪾ | .ctxđ | : |