Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2300 | ꪅꪰꪉ | khẵng | găngcây | Danh từ | — |
| #2301 | ꪄꪾꪚ | khắp | hát | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪣꪺꪙ: hát hay |
| #2302 | ꪄꪾꪚ ꪵꪄꪀ | khắp khék | hát hỏng | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪵꪄꪀ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: hát hỏng suốt đêm |
| #2303 | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ | khắp khíng | ca hát, hát xưởng | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪡꪰꪉ: ca hát cho bậc cha mẹ nghe |
| #2304 | ꪄꪰꪒ | khắt | kécây | Danh từ | — |
| #2305 | ꪄꪰꪒ | khắt | cài | Động từ | ꪄꪰꪒ ꪹꪀꪱ꫁: cài trâm |
| #2306 | ꪄꪰꪒ | khắt | ngáng, ngoéo | Động từ | ꪄꪰꪒ ꪄꪱ: ngáng chân; ngoéo chân |
| #2307 | ꪄꪰꪒ | khắt | găng, gay gắt | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪰꪒ: làm găng; làm gay gắt |
| #2308 | ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫ | khắt khảo | khủng khẳng | Động từ | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫ ꪀꪽ: vợ chồng khủng khẳng với nhau |
| #2309 | ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ | khắt khẻo | nghiến răng | Động từ | ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két |
| #2310 | ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙ | khắt khìn | nhủng nhẳng | Động từ | ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: nhủng nhẳng với chồng con |
| #2311 | ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ | khắt khoảng | xưng hùng xưng bá | Động từ | — |
| #2312 | ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ | khắt khỏng | vướng mắc | Động từ | ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: vướng mắc trong lòng |
| #2313 | ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉ | khắt slằng | thủ thế, thủ miếng | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉ ꪀꪽ: hai người đứng thủ thế |
| #2314 | ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ | khdang khdang | tong tả | Tính từ | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪣꪳꪒ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: sợ tối đi tong tả |
| #2315 | ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ | khdọc khdọc | nhon nhón | Tính từ | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ: em bé chạy nhon nhón |
| #2316 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ | khdộc khdang | nhảy chồm chồm | đg. t. | ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm |
| #2317 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | hùng hụcđi | Tính từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục |
| #2318 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | — | Tính từ | — |
| #2319 | ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ | khdông khdông | co cẳngnhảy | Động từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲꪒ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ: đau quá nhảy co cẳng |