Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 94
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2018ꪹꪁꪸꪣkễmmặnTính từ
ꪹꪀ ꪹꪁꪸꪣ: muối mặn
#2019ꪹꪁꪸꪣkễmnặngTính từ
ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪁꪸꪣ: rượu nặng
#2020ꪹꪁꪸꪣ ꪻꪊkễm chàư—Tính từ
:
#2021ꪹꪀꪸꪙkền—Danh từ
:
#2022ꪹꪀꪸꪉ ꪘꪱꪣkềng nàm—.ctxđ
:
#2023ꪹꪁꪸ꪿ꪉkêngcăngTính từ
ꪘꪰꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ: căng da
#2024ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kanglềnh kềnh, kềnh càngTính từ
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh
#2025ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kang—Tính từ
:
#2026ꪹꪀꪸꪚkếpnhặtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪒ꫁ ꪄꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ: nhặt được của rơi
#2027ꪹꪀꪸꪚkếphái, lượmĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪠꪰꪀ: hái rau
#2028ꪹꪀꪸꪚkếpvớtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪁ: vớt rêu
#2029ꪹꪀꪸꪚkếpthuĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪶꪭ: thu tiền hộ
#2030ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪮꪀkếp kókdệt thổ cẩm màu sặc sỡĐộng từ
:
#2031ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿kếp khíanhặt nhạnh, lượm lặtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ ꪹꪕ꪿ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: nhặt nhạnh từng hạt thóc
#2032ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪲꪒkếp khítdệt thổ cẩmĐộng từ
:
#2033ꪹꪀꪸꪒkếtvảyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪜꪱ: vảy ká
#2034ꪹꪀꪸꪒkếtchốtbẫyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪵꪭ꫁ꪫ: chốt bẫy
#2035ꪹꪀꪸꪒkếtbóchạt nhỏ bằng móng tayĐộng từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪜꪀ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bóc hạt thóc
#2036ꪹꪀꪸꪒkết—Danh từ
:
#2037ꪹꪀꪸꪫkềukêukhiếu tốĐộng từ
ꪹꪀꪸꪫ ꪭꪮꪒ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: kêu đến cấp trên