Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 8
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#203ꪮ꪿ꪱꪙánròngp.
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪜꪲ ꫜ: một năm ròng
#204ꪮ꪿ꪱꪙánđếmĐộng từ
:
#205ꪮ꪿ꪱꪙánđọcvhĐộng từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪎꪳ: đọc thư
#206ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽán ngằncách trở, cách bứcvhĐộng từ
ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ: núi sông cách trở
#207ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱán nhãtri châu, tri huyệnDanh từ
:
#208ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱán nhãchúa đất tham chínhvùng TháiDanh từ
:
#209ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥán tộikết tộiĐộng từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: kể tội bọn cướp
#210ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪎꪥán sồi—Động từ
:
#211ꪮ꫁ꪱꪉảngkhoeĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪉ: nói khoe
#212ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒảng ngítkiêu kìĐộng từ
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ: cô nàng kiêu kì
#213ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿ảng nháưphô trươngĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿: ăn nói phô trương
#214ꪵꪮ꪿ꪉéng—Động từ
:
#215ꪵꪮ꪿ꪉ ꪵꪮéng ènhởn nhơTính từ
ꪵꪮ꪿ꪉ ꪵꪮ꫁ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: nhởn nhơ đi chơi
#216ꪵꪮ꪿ꪉ ꪢꪷ꫁éng mỏloa cái ninhDanh từ
:
#217ꪵꪮ꫁ꪉẻngảnhDanh từ
ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ: chụp ảnh
#218ꪵꪯꪉẽng quý, mến, đáng yêuTính từ
:
#219ꪵꪯꪉ ꪎꪱꪥẽng sàianh yêu, em yêuvhTính từ
:
#220ꪮꪱꪫàochúDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪮꪱꪫ ꪨꪱꪙ: hai chú cháu
#221ꪮꪱꪫ ꪮꪱào àcô chúem rể, em gáiDanh từ
:
#228ꪮꪱꪫ ꪹꪄꪥào khườichú rểDanh từ
: