Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 69
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1503ꪀꪮꪒ ꪝꪽkót pẵnôm ấpĐộng từ
ꪹꪯꪸꪣ ꪀꪮꪒ ꪝꪽ ꪩꪴꪀ: mẹ ôm ấp con
#1504ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣkót ủmấp ủĐộng từ
ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪩꪴꪀ ꪭꪰꪀ: Ấp ủ con yêu
#1505ꪀꪮꪒ ꪎꪱꪙkót sàn—Động từ
:
#1506ꪁꪮꪒkọttrợt lớtĐộng từ
ꪬꪱꪉ ꪘꪴ ꪁꪮꪒ: đuôi chuột trợt lớt
#1507ꪁꪮꪒkọtvétĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪢꪷ꫁: vét nồi
#1508ꪁꪮꪒkọtnạo, gọtĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ: nạo đu đủ
#1509ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọivét sạchĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: vét sạch đáy nồi
#1510ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọiráo, ráo hảnhĐộng từ
ꪘꪮꪉ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ: ao cạn ráo
#1511ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọimoi móc,Động từ
ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: moi móc tiền tiêu hết
#1512ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒkọt kẹtcót két, cọt kẹtTính từ
ꪎꪸꪉ ꪪꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿ ꪙꪽ ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ: tiếng đưa nôi kêu cót két
#1513ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙkọt ngỡnnạo tiềnĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nạo tiền bố mẹ
#1514ꪶꪀ꪿kốcố, rán, rốnĐộng từ
ꪶꪀ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ: cố giúp nhau
#1515ꪶꪁ꪿kôkhúcDanh từ
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khúc gỗ
#1516ꪶꪁ꫁kộcỗDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪶꪁ꫁: ăn cỗ
#1517ꪶꪀ꪿ꪀkốcgốc, cội, cỗiDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: gốc cây
#1518ꪶꪀ꪿ꪀkốcvốn, gốcDanh từ
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#1519ꪶꪀ꪿ꪀkốccảDanh từ
ꪩꪴꪀ ꪶꪀ꪿ꪀ: con cả
#1520ꪶꪀ꪿ꪀkốcđầuDanh từ
ꪶꪕ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪵꪔ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ: kể lại từ đầu
#1521ꪶꪀ꪿ꪀkốcđứng đầuDanh từ
ꫛ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪠꪴ꫁: người đứng đầu chính phủ
#1522ꪶꪀ꪿ꪀkốccốcDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: cốc nước