Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 665
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13519ꪹꪬ꪿ ꪼꪁhứa kãymồ hôi, mồ kêChưa xác định—
#13520ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉhứa hẽngcông sức, sức lao độngChưa xác định—
#13521ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒhứa fạttoát dươngChưa xác định
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: trước khi chết toát dương
#13522ꪹꪭhữathuyềnChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền
#13523ꪹꪭ ꪓꪷhữa đõ—Chưa xác định—
#13524ꪹꪭ ꪵꪝhữa pẽthuyền bèChưa xác định—
#13525ꪹꪭ ꪼꪡhữa fãytàu thủy, tàu chiếnChưa xác định—
#13526ꪹꪭ꪿hưahửngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿: trời hửng nắng
#13527ꪹꪭ꪿hưarựcChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực
#13528ꪹꪭ꪿hưarộChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪭ꪿: lúa chín rộ
#13529ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀhưa chựksáng rựcChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪙ ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀ: điện sáng rực
#13530ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀhưa dáksáng trưngsố nhiềuChưa xác định
ꪒꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀ: sao trên trời sáng trưng
#13531ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉhưa hưỡngrực rỡvhChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉ ꪵꪀꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ: muôn hoa nở rực rỡ khắp vùng
#13532ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉhưa fếngnở rộChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉ: hoa đào nở rộ
#13533ꪹꪭ꫁hựahoang, hóaChưa xác định
ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang
#13534ꪹꪭ꫁hựathườngChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪭ꫁: thường thấy
#13535ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣhựa hãmhoang hóaChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa
#13536ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉhựa hanghoang phếChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế
#13537ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉhựa mònghoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắngChưa xác định—
#13538ꪬꪳ꪿ꪀhứctệChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪁꪷ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪬꪳ꪿ꪀ: làm thế cũng quá tệ