Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 659
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13399ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱhùa pà kádanh hão, hư danhChưa xác định
ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: danh hão không có quyền
#13400ꪬꪺ ꪜꪰꪀhùa pắclộn đầuChưa xác định
ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lộn đầu xuống ao
#13401ꪬꪺ ꪔꪱꪥhùa tàicười khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: cười khì không nói gì
#13402ꪬꪺ ꪵꪔꪀhùa tékcứng đầu, cứng cổChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪔꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: cứng đầu khó bảo
#13403ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒhùa thlớtcười pháChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên
#13404ꪬꪺ ꪼꪪhùa vàylả lướtChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪼꪪ ꪼꪜ: bước đi lả lướt
#13405ꪬꪺ ꪎꪱꪫhùa sàođầu lòngChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫ: con đầu lòng
#13406ꪬꪺ ꪎꪱꪫhùa sàolứa đầuChưa xác định
ꪢꪴ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪬꪱ ꪎꪱꪫ: lợn đẻ lứa đầu tiên
#13407ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽhùa sảy fẳncười đứt ruộtChưa xác định
ꪶꪕ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: chuyện tục cười đứt ruột
#13408ꪬꪺ ꪶꪎꪙhùa sồnđầu thành xơquảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ
#13409ꪬ꪿ꪺhúasăn, săn bắtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺ ꪹꪐꪸꪙ: săn cáo
#13410ꪭ꪿ꪺhuaróc, chảyChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy
#13411ꪭ꪿ꪺhuadộtChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪭ꪿ꪺ: mưa dột
#13412ꪭ꫁ꪺhụaràoChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cọc rào
#13413ꪭ꫁ꪺ ꪭꪱꪫhụa hãohàng rào, bằng đòn ngang dàiChưa xác định—
#13414ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀhụa hượkrào giậuChưa xác định
ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rào giậu quanh nhà
#13415ꪭ꫁ꪺ ꪵꪎ꪿ꪉhụa séngphên ràothưaChưa xác định—
#13416ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿húc hứatất tả, tất tưởi Chưa xác định
* ꪬꪴ꪿ꪀ ꪬꪴ꫁ ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿: tất ta tất tưởi
#13417ꪭꪴ꫁ꪀhụccứa, quẹtChưa xác định
ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪣꪳ: cỏ gianh cứa vào tay
#13418ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿hục hucứa mạnhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪄꪱꪒ: dao cứa mạnh mới đứt