Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 65
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1415ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉkón lằngtrước sauDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪒꪸꪫ: trước sau như một
#1416ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽkón nặntrước kiaDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: trước kia đói kém
#1417ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙꪲ꫁kón nị—Danh từ
:
#1418ꪀ꫁ꪮꪙkỏncụcDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪬꪲꪙ: hòn đá
#1419ꪀ꫁ꪮꪙkỏnchiếcvật trònDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: chiếc kẹo
#1420ꪀ꫁ꪮꪙkỏnvónDanh từ
ꪶꪛꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ: bột vón hòn
#1421ꪀ꫁ꪮꪙkỏnbònĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ: bòn tiền
#1422ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿꪿ꪉkỏn chưỡngbòn củaĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: bòn tiền tập thể
#1423ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀkỏn kókco quắmnằmĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ: nằm co quắp
#1424ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀkỏn kókbòn rút, bóc xénĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: bòn rút của cải
#1425ꪁꪮꪙkõncònDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ăn Tết ném còn
#1426ꪁꪮꪙkõnnhánhnhỏDanh từ
ꪁꪮꪙ ꪙꪾ꫁: nhánh suối
#1427ꪁꪮꪙkõnchỗ ngủ của chim muôngDanh từ
:
#1428ꪁꪮꪙkõnquảyĐộng từ
ꪁꪮꪙ ꪚꪴꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꫜ: quảy một dậu thóc
#1429ꪁꪮꪙkõnlongĐộng từ
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪁꪮꪙ: răng long
#1430ꪁꪮꪙkõnnuôi gà để chọiĐộng từ
:
#1431ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉkõn võngcòn vòngném còn vào vòng trên đỉnh cột caoDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉ: ném còn vòng
#1434ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥkõn tnói tnóilung layvật thểĐộng từ
ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ: cọc rào lung lay
#1435ꪁ꪿ꪮꪙkoncáuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ ꪁ꪿ꪮꪙ: cáu ghét
#1436ꪁ꪿ꪮꪙkonrộmDanh từ
ꪬꪲꪒ ꪁ꪿ꪮꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪔ: ghẻ rộm cả người