Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 626
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12739ꪭ꪿ꪱꪫhaogượngChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: gượng dậy ăn cơm
#12740ꪭ꪿ꪱꪫhaoliều, bừaChưa xác định
ꪑꪱ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ: đừng nói liều; đừng nói bừa
#12741ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺhao hùacười gượng, cười theoChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: cười gượng với bạn
#12742ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙhao lõn—Chưa xác định—
#12743ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙhao lõnliều lĩnhChưa xác định
ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm
#12744ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒmín kặtnguy hiểmChưa xác định
ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm
#12745ꪭ꫁ꪱꪫhạohàoChưa xác định
ꪁ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪫ: giá năm hào
#12746ꪭ꫁ꪱꪫhạocăng sữaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪭ꫁ꪱꪫ: vú căng sữa
#12747ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒhạo hạtdở, táiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ: quả chín dở
#12748ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒhạo hạtthoi thóp, hấp hốibị thươngChưa xác định
ꪢꪴ ꪩꪮꪉ ꪊꪾꪚ ꪓ꫁ꪱꪙ ꪒꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: lợn lòi trúng đạn đang thoi thóp rồi
#12749ꪬꪱꪚhápgánh, quang gánhChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪨꪺ: hai gánh củi@háp khòn: gánh rưỡi
#12750ꪬꪱꪚhápgánhChưa xác định
ꪼꪜ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đi gánh nước
#12751ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀháp békgánh vácChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: gánh vác công việc
#12752ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀháp đúkdơ xươngChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ ꪤꪴ꪿: gầy dơ xương
#12753ꪭꪱꪚhạptrộChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: trộ trẻ con
#12754ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱhạp hạbạc nhạcChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ: thịt bạc nhạc
#12755ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉhạp tềngđè nénChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿: đè nén nhân dân
#12756ꪬꪱꪒhátchay, quạchcâyChưa xác định—
#12757ꪬꪱꪒhát—Chưa xác định—
#12758ꪬꪱꪒhátghềnhChưa xác định
ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪬꪱꪒ: thuyền xuống ghềnh