Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 577
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11745ꪵꪩꪚlẹpmịnsợi mảnhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪩꪚ: vải mịn
#11746ꪵꪩꪚlẹpmànhChưa xác định
ꪼꪢ ꪵꪩꪚ: chỉ màng
#11747ꪹꪩꪸlễđấy, vậy, thếChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ?: anh làm gì đấy?; anh làm gì vậy? anh làm gì thế?
#11749ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁lệ lệròng ròng, loãmáu mủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪼꪨ ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁: mủa chảy ròng ròng; loã mủ
#11750ꪹꪨꪸ꪿ꪀlếcsắtChưa xác định
* ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cứng như sắt
#11751ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪵꪩꪚlệc lẹpthơ ngây, làn nhẵng lệc lẹp hễ chắc sằng: cháu còn thơ ngây chưa biết gìChưa xác định—
#11752ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥlệc nọinhỏ nhặt, nhỏ mọn, vụn vặt Chưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪐꪷ꫁ ꪑꪰꪒ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪫꪴ꫁ꪙ ꪫꪰꪒ:
#11753ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmque, thanhnhỏChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm
#11754ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmsợiChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: sợi tóc
#11755ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmchiếcChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: chiếc răng
#11756ꪹꪩꪸꪣlễmlimcâyChưa xác định—
#11757ꪹꪩꪸꪣlễmmótChưa xác định
ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai
#11758ꪹꪩꪸꪣlễmgặmxương xảuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪩꪸꪣ ꪒꪴꪀ: chó gặm xương
#11759ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸlễm lĩaliếm lápChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ ꪵꪨ ꪝꪲ: mèo liếm láp đĩa mỡ
#11760ꪹꪨꪸꪙlềnchắtChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙ: cháu chắt
#11761ꪹꪩꪸꪙlễnsóc vằnmột loại sóc vằnChưa xác định—
#11762ꪹꪩꪸꪙlễnxesợi câyChưa xác định
ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay
#11763ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngtuốtlòng ruộtChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa
#11764ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngđâm xổ, chạy xổ, xổ, xồChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: đâm xổ vào nhà
#11765ꪹꪩꪸꪚlệpmóng, vuốt, vấuChưa xác định
ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay