Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 569
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11585ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥlảu fãirượu cúngChưa xác định—
#11586ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙlảu vànrượu nếpChưa xác định—
#11587ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉlảu vạngcái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹChưa xác định—
#11588ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱlảu sárượu cầnChưa xác định—
#11589ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎlảu sàưrượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặnChưa xác định—
#11590ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫlảu sòng siềurượu tămChưa xác định—
#11591ꪹꪩꪱlãulaucâyChưa xác định—
#11592ꪹꪩꪱlãuthỏiChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: thỏi sắt
#11593ꪹꪩꪱlãunòngChưa xác định
ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪹꪩꪱ: súng hai nòng
#11594ꪹꪩꪱlãuốngChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪙꪾ꫁: ống nước
#11595ꪹꪩꪱlãuvệt, cộtChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: vệt khói lửa
#11596ꪹꪩꪱ꪿laulạiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪩꪱ꪿: làm lại
#11597ꪹꪩꪱ꪿laubáoChưa xác định
ꪹꪩꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: báo cho biết
#11598ꪹꪩꪱ꫁lạubịchChưa xác định
ꪹꪩꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: bịch thóc
#11599ꪻꪨlàưmêChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: ngủ mê
#11600ꪼꪨlàychảy, tuônChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy
#11601ꪼꪨlàytrôiChưa xác định
ꪼꪨ ꪙꪾ꫁: trôi sông
#11602ꪼꪨlàykéoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: đoàn người kéo ra đường
#11603ꪼꪨlàylong lanhChưa xác định
ꪔꪱ ꪼꪨ: mắt long lanh
#11604ꪼꪩlãydòngChưa xác định
ꪼꪨ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: trôi đi theo dòng nước