Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 561
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11425ꪨꪱꪥlàihơnChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪹꪀꪷꪙ ꪨꪱꪥ ꪜꪱ: mua hơn một cân cá
#11426ꪨꪱꪥlàingoàiChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: ngoài hai mươi tuổi
#11427ꪨꪱꪥlàimãiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: nói mãi mới đi làm
#11428ꪨꪱꪥ ꪻꪊlài chàưđa tìnhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪻꪊ: vẻ người đa tình
#11429ꪨ꪿ꪱꪥláiđập nướcnhỏChưa xác định—
#11430ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙlái lĩnmương mángChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn
#11431ꪩꪱꪥlãidòngChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪎꪳ: dòng chữ
#11432ꪩꪱꪥlãivằnChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪩꪱꪥ: mèo vằn
#11433ꪩꪱꪥlãivân, dợnChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vân gỗ; dợn gỗ
#11434ꪩꪱꪥlãilấm lem, námmặtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪥ: mặt thằng bé lấm lem
#11435ꪩꪱꪥlãinhọChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ: nhọ má
#11436ꪩꪱꪥlãikẻ, kẻ sọcChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: vải kẻ
#11437ꪩꪱꪥlãi—Chưa xác định—
#11438ꪩꪱꪥ ꪮꪾlãi ằmhoa văn hình quả trámChưa xác định—
#11439ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥlãi bdổilọ lem, nhem nhuốcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥ: mặt mũi lọ lem
#11440ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀlãi bókhoahìnhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: vải hoa
#11441ꪩꪱꪥ ꪀꪱꪚ ꪝ꫁ꪱꪫlãi káp pạomàu bẹ dừaChưa xác định—
#11442ꪩꪱꪥ ꪵꪋꪙlãi chẽnmàu da báoChưa xác định—
#11443ꪩꪱꪥ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪵꪔꪉlãi kén tènghình hạt dưavảiChưa xác định—
#11444ꪩꪱꪥ ꪄꪾ꫁ ꪄ꪿ꪫꪱꪉlãi khẳm khoánghình vằn da hổChưa xác định—