Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 551
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11225ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꫁ꪮꪥdọi dọihau háuChưa xác định
ꪵꪩ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꫁ꪮꪥ: hau háu nhìn
#11226ꪤꪮꪀdókđùa, ghẹoChưa xác định
ꪤꪮꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đùa trẻ con
#11227ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙdók ỉnchơi đùa, trêu đùaChưa xác định—
#11228ꪤꪮꪀ ꪁꪙ꪿ꪮꪉdók knong—Chưa xác định—
#11229ꪥꪮꪀdọkdốcmái nhàChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪶꪔ ꪥꪮꪀ: nhà mái dốc
#11230ꪥꪮꪀdọkoằntrâu ngựaChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪘꪰꪀ ꪏꪩꪰ꪿ꪉ ꪥꪮꪀ: ngựa thồ nặng oằn lưng
#11231ꪥ꪿ꪮꪣdomdànhChưa xác định
ꪤꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: dành tiền
#11232ꪥ꪿ꪮꪣdomgiữsức lựcChưa xác định
ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ: giữ sức
#11233ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿dòm dóthấp thỏm, nơm nớpChưa xác định
ꪝꪺꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ ꪵꪎ ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿ ꪤꪴ꪿: thấp thỏm lo nhỡ xe
#11234ꪤꪮꪣ ꪼꪫ꫁dòm vạyđể dànhChưa xác định—
#11235ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥdóm dỏilò dòloại nhỏChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim lò dò vào rừng
#11236ꪥꪮꪣdõmdòm, nhòmChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: dòm người qua đường
#11237ꪥꪮꪣdõmsoi, soi móiChưa xác định
ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪥꪮꪣ ꪹꪎꪱ꪿: ghét những kẻ hay soi mói
#11238ꪥꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉdõm bớng—Chưa xác định—
#11239ꪥꪮꪣ ꪵꪩdõm lẽdòm nomChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: dòm nõm người lạ
#11240ꪤ꪿ꪮꪙdónnới, hạChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪙ ꪀꪱ: nới giá; hạ giá
#11241ꪤ꪿ꪮꪙdónhạthẳng đứngChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: hạ đầy dây xuống đất
#11242ꪤ꪿ꪮꪙdónbớtChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: bớt đau
#11243ꪤ꪿ꪮꪙdónvợiChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: nỗi đau đã vợi
#11244ꪤ꪿ꪮꪙdónnhường, nhường nhịnChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪬꪱ ꪀꪽ: anh em nhường nhịn nhau