Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 544
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11085ꪥꪾdẵmướp, sátChưa xác định
ꪥꪾ ꪹꪀ: sát muối; ướp muối
#11086ꪥꪾ ꪥꪴꪥdẵm dũilâm dân, lún phúnChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪥꪾ ꪥꪴꪥ ꪙꪱꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: mưa lâm dâm lâu tạnh
#11087ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀdặm dộclếch thếchChưa xác định
* ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ ꪥꪾ꫁ ꪥ꪿ꪱꪉ: lếch tha lếch thếch
#11088ꪤ꪿ꪽdắnmànChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn
#11089ꪤ꪿ꪽdắnmàn, lànmây mócChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ: màn sương; làn mây
#11090ꪤꪰꪉdằnghongChưa xác định
ꪤꪰꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: hong quần áo
#11091ꪤꪰꪉdằngsừng sữngChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪰꪉ: núi đá sừng sững
#11092ꪤꪰ꪿ꪉdắngdònướcChưa xác định
ꪤꪰ꪿ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: dò sông sâu
#11093ꪥꪰ꪿ꪉdăngthõngChưa xác định
ꪥꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ ꪶꪩꪉ: thõng chân xuống
#11094ꪥꪰ꪿ꪉdăngsệ, sễ, sị, trễChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ: má sệ; má sị
#11095ꪥꪰ꪿ꪉdăngphị, phệChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪥꪰ꪿ꪉ: mặt phị; mặt phệ
#11096ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒdăng ôdộtphúng phính, phịChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: má phúng phính; má phị
#11097ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒdăng ôdộtsề sệChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪸ꫁ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: túi đeo sề sệ
#11098ꪥꪰ꫁ꪉdặngnghỉChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪵꪕ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: mệt thì nghỉ
#11099ꪥꪰ꫁ꪉdặngngừng, dừngChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: ngừng tay
#11100ꪥꪰ꫁ꪉdặnghoãnChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪭꪮꪚ: hôm nay hoãn họp
#11101ꪥꪰ꫁ꪉdặngđìnhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc này đình lại đã
#11102ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣdặng domnghỉ ngơiChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ ngơi cho lại sức
#11103ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭdặng hẽnghỉ hèChưa xác định—
#11104ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭꪉdặng hẽngnghỉ cho lại sứcChưa xác định—