Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10885 | ꪣꪳ꫁ ꪮꪳ꪿ꪙ | mự ứn | ngày sau | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪣꪳ꫁ ꪮꪳ꪿ꪙ ꪯꪲ: việc này để ngày sau đi |
| #10886 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ | mự vễn ók | ngày sinh, sinh nhật | Chưa xác định | — |
| #10887 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪫꪸꪙ ꪶꪕꪉ | mự vễn tỗng | ngày giỗ tổ tiên | Chưa xác định | — |
| #10888 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳꪙ | mự sữn | hôm kia, hôm xưa | Chưa xác định | — |
| #10889 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳ꫁ꪙ | mự sựn | hôm kìa | Chưa xác định | — |
| #10890 | ꪹꪣ | mữa | đihướng lên | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪘ: đi thăm bạn ở bản trên |
| #10891 | ꪹꪣ | mữa | lên | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: lên làm việc tận miền núi |
| #10892 | ꪹꪣ | mữa | vềhướng lên | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: xin phép về nhà |
| #10893 | ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ | mữa fạ | chầu trời, đi trầu trời | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cho tên địch lên chầu trời |
| #10894 | ꪹꪣ꪿ | mưa | hồi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ |
| #10895 | ꪹꪣ꪿ | mưa | — | Chưa xác định | — |
| #10896 | ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁ | mưa kỉ | ban nãy | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: vừa đi ban nãy |
| #10897 | ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ | mưa đài | đời xưa | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích |
| #10898 | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ | mưa nhãm | thời buổi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn |
| #10899 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ | mưa sĩ | đã có thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: |
| #10900 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ | mưa sữ | có một thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau |
| #10901 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | ẩm, ẩm ướt, ẩm sì | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪢꪳ꪿ꪀ: quần áo ẩm |
| #10902 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | mứcxem thêm: ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪏ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꪿: thóc lúa hơn mức cũ |
| #10903 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | mức độ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪼꪫ꫁ ꪣꪲ ꪢꪳ꪿ꪀ: ăn nói có mức độ |
| #10904 | ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿ | mừn mứ | ương gàn | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿ ꪻꪊ ꪒꪮꪙ: kẻ ương gàn cục tính |