Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 522
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10617ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10632ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10647ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉmõ khiếng khiếngbong bongChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉ: tiếng trống kêu bong bong
#10648ꪣꪷ꪿mo—Chưa xác định—
#10649ꪣꪷ꪿moxácChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪷ꪿ ꪻꪐ꪿: người to xác
#10650ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉmo mĩngmình mẩyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪷ꪿ ꪣꪲ꪿ꪉ: đau khắp cả mình mẩy
#10651ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉmo mĩngxác thịtChưa xác định
ꪹꪎ꪿ꪉ ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉ: xướng xác thịt
#10652ꪣꪷ꫁mọmõChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪣꪷ꫁: đánh mõ
#10653ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀmọc dọcgọn ghẽ, chỉnh tềChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ: ăn mặc gọn ghẽ
#10654ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀmọc mẹcranh mãnh, tinh ranhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ: vẻ mặt ranh mãnh
#10655ꪢꪮꪥmòilôngchỗ kínChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách
#10656ꪢꪮꪥmòirâuthực vậtChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô
#10657ꪢ꫁ꪮꪥmỏimỗiChưa xác định
ꪢ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: mỗi người hai trăm
#10658ꪢ꫁ꪮꪥmỏimộtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪣꪳ꫁ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ: ăn mỗi ngày một ít
#10659ꪣꪮꪥmõitrúmChưa xác định
ꪣꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: trúm lươn
#10660ꪣꪮꪥmõilảtrẻChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ ꪣꪮꪥ ꪼꪜ: cả ngày không được bú lả đi
#10661ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥmõi mõicằn cặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc cằn cặt cả ngày
#10662ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥmõi mõimê manChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ: nằm ngủ mê man
#10663ꪢꪮꪀmóksươngChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: sương giăng không thấy đường đi
#10664ꪢꪮꪀmókmâyChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪚꪲꪙ: mây bay