Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 5
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#141ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒa dạtđápĐộng từ
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: máy bay đáp xuống
#142ꪮ꪿ꪱꪀácácTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: làm ác được ác (ác giả ác báo)
#143ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙác chàngian ácTính từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: kể tội bọn gian ác
#144ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊác chàưác tâmTính từ
ꪋꪰꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊ: ghét mặt kẻ ác tâm
#145ꪮ꪿ꪱꪀ ꪋ꪿ꪺác chuakhốc hạiTính từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪋ꪿ꪺ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: giặc làm khốc hại cho dân
#146ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥác hạitàn ácTính từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: giặc tàn ác
#147ꪵꪮ꪿ꪀ ꫟éc éceng écĐộng từ
ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪀ ꫟: lợn kêu eng éc
#149ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟ẹc ẹclặc lèTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟: gánh nặng đi lặc lè
#150ꪮꪱꪥàimùiDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ: mùi nước hoa
#151ꪮꪱꪥàihôiDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪘꪴ ꪋꪴ: hôi chuột chù
#152ꪮꪱꪥàihơiDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: hơi nước bốc lên
#153ꪮꪱꪥàikhíDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: khí trời
#154ꪮꪱꪥàithấm, ăn thualóngDanh từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ: không thấm vào đâu (không ăn thua gì)
#155ꪮꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪥài hạinặng mùi, mùi khó chịuDanh từ
ꪼꪎ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: trứng thối nặng mùi
#156ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥài khãinguy ngaTính từ
ꪹꪭꪙ ꪻꪐ꪿ ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ: nhà lớn nguy nga
#157ꪮꪱꪥ ꪶꪩꪣài lỗmkhông khíthể tích nhỏDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪶꪩꪣ ꪀꪺꪉ ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ: không khí trong quả bóng
#158ꪮꪱꪥ ꪘ꫁ꪱài nảxấu hổĐộng từ
:
#159ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉài nhườnghôi hámTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: quần áo hôi hám
#160ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀài óklên hơiĐộng từ
ꪢꪷ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ:
#161ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪷ꫁ài ởthấm thápTính từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꫜ ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪷ꫁ ꪎꪰꪉ: một bát cơm thấm tháp gì