Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9582 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | fảng mo | hộ thân, phòng thân | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿: dao hộ thân |
| #9583 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ | fảng fõng | đề phòng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đề phòng kẻ cắp |
| #9584 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ | fảng fõng | phòng ngừa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪎ ꪎꪱꪉ: phòng ngừa hổ báo |
| #9585 | ꪡꪱꪉ | fãng | quáng | Chưa xác định | ꪡꪱꪉ ꪔꪱ: quáng mắt |
| #9586 | ꪡꪱꪉ | fãng | lòa | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa |
| #9587 | ꪡꪱꪉ ꪼꪀ꪿ | fãng káy | quáng gà | Chưa xác định | — |
| #9588 | ꪡ꪿ꪱꪉ | fang | phang | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪡ꪿ꪱꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: dao phang vào cây |
| #9589 | ꪡ꫁ꪱꪉ | fạng | nốc | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪉ ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ: nốc căng bụng |
| #9590 | ꪵꪠꪉ | fèng | kề, cạnh | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪀꪽ: nhồi kề nhau; ngồi cạnh nhau |
| #9591 | ꪵꪠꪉ | fèng | sánh bước | Chưa xác định | ꪵꪠꪉ ꪀꪽ ꪼꪜ: sánh bước nhau đi |
| #9592 | ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ | fèng sảng | bên cạnh | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪽ: ngồi bên cạnh nhau |
| #9593 | ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ | fèng sảng | — | Chưa xác định | — |
| #9594 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | pháo | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪠ꪿ꪱꪫ: đốt pháo |
| #9595 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | — | Chưa xác định | — |
| #9596 | ꪡ꫁ꪱꪫ | fạo | vội, kíp | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪫ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: vội đi làm |
| #9597 | ꪡ꫁ꪱꪫ ꪡꪴ | fạo fũ | vội vàng, vội vã | Chưa xác định | — |
| #9598 | ꪠꪱꪚ | fáp | hăm dọa | Chưa xác định | ꪠꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: hăm dọa trẻ con |
| #9599 | ꪠꪱꪚ ꪹꪡꪸ | fáp fễ | làm phép trừ tà | Chưa xác định | — |
| #9600 | ꪠꪱꪒ | fát | chát | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ ꪀꪲꪙ ꪠꪱꪒ: ổ xanh ăn chát |
| #9601 | ꪠꪱꪒ | fát | phắt | Chưa xác định | ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đứng phắt lên |