Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 471
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9582ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿fảng mohộ thân, phòng thânChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿: dao hộ thân
#9583ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉfảng fõngđề phòngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đề phòng kẻ cắp
#9584ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉfảng fõngphòng ngừaChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪎ ꪎꪱꪉ: phòng ngừa hổ báo
#9585ꪡꪱꪉfãngquángChưa xác định
ꪡꪱꪉ ꪔꪱ: quáng mắt
#9586ꪡꪱꪉfãnglòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa
#9587ꪡꪱꪉ ꪼꪀ꪿fãng káyquáng gàChưa xác định—
#9588ꪡ꪿ꪱꪉfangphangChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪡ꪿ꪱꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: dao phang vào cây
#9589ꪡ꫁ꪱꪉfạngnốcChưa xác định
ꪡ꫁ꪱꪉ ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ: nốc căng bụng
#9590ꪵꪠꪉfèngkề, cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪀꪽ: nhồi kề nhau; ngồi cạnh nhau
#9591ꪵꪠꪉfèngsánh bướcChưa xác định
ꪵꪠꪉ ꪀꪽ ꪼꪜ: sánh bước nhau đi
#9592ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉfèng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪽ: ngồi bên cạnh nhau
#9593ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉfèng sảng—Chưa xác định—
#9594ꪠ꪿ꪱꪫfáopháoChưa xác định
ꪊꪴꪒ ꪠ꪿ꪱꪫ: đốt pháo
#9595ꪠ꪿ꪱꪫfáo—Chưa xác định—
#9596ꪡ꫁ꪱꪫfạovội, kípChưa xác định
ꪡ꫁ꪱꪫ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: vội đi làm
#9597ꪡ꫁ꪱꪫ ꪡꪴfạo fũvội vàng, vội vãChưa xác định—
#9598ꪠꪱꪚfáphăm dọaChưa xác định
ꪠꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: hăm dọa trẻ con
#9599ꪠꪱꪚ ꪹꪡꪸfáp fễlàm phép trừ tàChưa xác định—
#9600ꪠꪱꪒfátchátChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ ꪀꪲꪙ ꪠꪱꪒ: ổ xanh ăn chát
#9601ꪠꪱꪒfátphắtChưa xác định
ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đứng phắt lên