Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 461
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9382ꪜꪺꪒpuốtsinh ra, đâm raChưa xác định
ꪜꪺꪒ ꪉꪸꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sinh ra nghiện rượu
#9383ꪜꪺꪒ ꪤ꫁ꪱpuốt dảđộng đĩ, nứngChưa xác định—
#9384ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫpuốt kiễuđộng cỡnChưa xác định—
#9385ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫpuốt kiễuđộng đựcChưa xác định
ꪢꪺ ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ: lợn động đực
#9386ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁puốt sảyphát sốtChưa xác định
ꪁꪳꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁: lạnh quá phát sốt
#9387ꪜꪴꪚpúpgiọtChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giọt nước
#9388ꪜꪴꪒ ꪹꪩꪒpút lượthột máuChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪀ ꪜꪴꪚ ꪹꪩꪒ: sợ quá mặt không còn hột máu
#9389ꪝꪴꪚpụpbộpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪝꪴꪚ: bưởi rơi bộp
#9390ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚpụp pạpquấy quáChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: làm quấy quá cho chóng xong
#9391ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚpụp pụpđùm đụpChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚ: vỗ chăn đùm đụp
#9392ꪜꪴꪒpútphụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: nước phụt ra
#9393ꪜꪴꪒpútứaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: ứa nước mắt
#9394ꪜꪴꪒ ꪼꪐpút nhàybực tứcChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪼꪐ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: bực tức ra mặt
#9395ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉpút põngbực bội, bực mình, tức mình, tức khí, tức tối, hằn họcChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: bực bội trong lòng
#9396ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁pút sảycáu sườn, ngứa tiếtChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁: cáu sườn lên xạc cho một trận
#9397ꪝꪴꪒpụtxâunhỏChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪝꪴꪒ ꪹꪐ꪿: xác xâu thịt
#9398ꪝꪳpữgiũ, độngChưa xác định
ꪝꪳ ꪡꪴꪀ: giũ chiếu; động chiếu
#9399ꪝꪳpữtungChưa xác định
ꪝꪳ ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tung đuôi áo
#9400ꪝꪳ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚpữ kdạp kdạptung bayChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪝꪳ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚ: lá cờ tung bay
#9401ꪝꪳ ꪥꪱꪚpữ dạpbật tungChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪵꪭꪉ ꪬꪸꪉ ꪼꪭ꪿ ꪝꪳ ꪥꪱꪚ ꪼꪜ: gió mạnh lều nương bật tung ra