Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9021 | ꪜꪲꪉ | pìng | đỉa | Chưa xác định | ꪜꪲꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đỉa trâu |
| #9022 | ꪜꪲꪉ | pìng | đà rầm | Chưa xác định | — |
| #9023 | ꪜꪲ꫁ꪉ | pỉng | nướngbằng gắp | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: cá nướng |
| #9024 | ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | pĩng pĩng | ù | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪘꪺꪀ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: ù tai |
| #9025 | ꪝꪲꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ | pĩng pong | bóng bàn | Chưa xác định | — |
| #9026 | ꪜꪲꪚ | píp | hiêncây | Chưa xác định | — |
| #9027 | ꪜꪲꪚ | píp | nhánhlúa | Chưa xác định | ꪜꪲꪚ ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: nhánh bông lúa |
| #9028 | ꪜꪲꪒ | pít | hái, bứt, vặt, ngắt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪚꪮꪀ: hái hoa |
| #9029 | ꪜꪲꪒ | pít | rời | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: chém cành cây đứt rời |
| #9030 | ꪜꪲꪒ | pít | dứt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: dứt nhau đi |
| #9031 | ꪜꪲꪒ ꪶꪙꪣ | pít nỗm | — | Chưa xác định | — |
| #9032 | ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ | pít pái | gạt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪣꪳ: gạt tay |
| #9033 | ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ | pít sốp | rời miệng, dứt lời | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪢꪰ꪿ꪫ: nói vừa rời miệng lại đi nghịch nước |
| #9034 | ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ | pít sốp | rời mâm | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪼꪈ: ăn vừa rời mâm đi ngay |
| #9035 | ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ | pít sùi | xô đẩy | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô đẩy nhau ngã |
| #9036 | ꪜꪲꪫ | pìu | bay | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: gió bay |
| #9037 | ꪝꪲ꫁ꪫ | pịu | — | Chưa xác định | — |
| #9038 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ | plãm plã | bôi bác, nhuế nhóa, quyềnh quàng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: bôi bác |
| #9039 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ | plãm plã | lơ mơ, lờ mờ | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: biết lơ mơ |
| #9040 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ | plãm plãm | chấp chới, lờ mờ | Chưa xác định | ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới |