Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 438
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8921ꪝꪲ꫁pịđâyChưa xác định
ꪣꪱ ꪤꪴ꪿ ꪝꪲ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ: về ở đây từ năm ngoái
#8922ꪜꪸpìaguồng, vàyChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪜꪸ ꪠ꫁ꪱꪥ: cái guồng sợi
#8923ꪜꪸpìaquaysợi mảnhChưa xác định
ꪜꪸ ꪼꪢ: quay tơ
#8924ꪜꪸ꫁pỉa—Chưa xác định—
#8925ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒpỉa lẹtlạch đạch Chưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ ꪵꪩꪒ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch đạch như vịt
#8926ꪝꪸ꪿piabong gân Chưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸ ꪝꪸ꪿: chân bị bong gân
#8927ꪝꪸ꫁pịaphèo Chưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪝꪸ꫁: bắt phèo
#8928ꪝꪸ꫁ ꪶꪩ꪿ꪙpịa lônli bì Chưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪝꪸ꫁ ꪶꪩ꪿ꪙ: ngủ li bì
#8929ꪝꪲ꫁ꪀpịclật, trở, chuyển hướng Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván
#8930ꪝꪲ꫁ꪀpịc—Chưa xác định—
#8931ꪝꪲ꫁ꪀpịctràng Chưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngựa tràng bên trái
#8932ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱpịc mãquay trở về Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱ ꪹꪮꪱ ꪀꪴꪚ: quay trở về lấy nón
#8933ꪝꪲ꫁ꪀ ꪹꪜꪸꪙpịc pền—Chưa xác định—
#8934ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙpịc fàntrở mặt, giở mặt Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙ ꪎꪸ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: trở mặt với bầu bạn
#8935ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựnlật trở Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪬꪰ꫁ꪫ ꪣꪽ ꪄꪰ꪿ꪫ ꪫꪽ: lật trở cái áo cho chóng khô
#8936ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựntrằn trọc Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: trằn trọc thâu đêm
#8937ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀpịc pọklăn lócvật dàiChưa xác định
ꪩꪾ ꪹꪎꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: cái cột lăn lóc xuống sông
#8938ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀpịc slặcngoặt Chưa xác định
ꪵꪎ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: xe ngoặt sang bên phải
#8939ꪜꪸꪀpiếknhão, nát Chưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪸꪀ: cơm nhão; cơm nát
#8940ꪜꪸꪀpiếksũng Chưa xác định
ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ: dầm mưa quần áo ướt sũng