Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8520 | ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿ | pàm sáy | lòng đỏ trứng | Chưa xác định | — |
| #8521 | ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿ | pàm sáy | tráng trứng nửa sống nửa chín | Chưa xác định | — |
| #8522 | ꪜꪱꪙ | pàn | dõi | Chưa xác định | ꪜꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dõi chuồng trâu |
| #8523 | ꪜꪱꪙ | pàn | vết chàm | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪜꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: có vết chàm ở tay |
| #8524 | ꪜꪱꪙ | pàn | xà dọc | Chưa xác định | — |
| #8525 | ꪜꪱꪙ | pàn | lứa tuổi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪙ ꪒꪸꪫ: hai người cùng lứa tuổi |
| #8526 | ꪜꪱꪙ | pàn | bậc, đàn | Chưa xác định | ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿: bậc anh; đàn anh |
| #8527 | ꪜꪱꪙ | pàn | nhưso sánh | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪽ ꪜꪱꪙ ꪩꪺꪉ: đẹp như rồng |
| #8528 | ꪜꪱꪙ ꪒꪰ꪿ꪉ | pàn đắng | như thể | Chưa xác định | * ꪜꪱꪙ ꪒꪰ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪚꪲꪙ: như thể rồng bay |
| #8529 | ꪜꪱꪙ ꪔꪴ | pàn tù | then cửato | Chưa xác định | — |
| #8530 | ꪜ꪿ꪱꪙ | pán | đaycây | Chưa xác định | — |
| #8531 | ꪜ꪿ꪱꪙ | pán | gaicây | Chưa xác định | — |
| #8532 | ꪜ꪿ꪱꪙ ꪔꪱ ꪵꪒꪉ | pán tà đèng | đay sợi xám | Chưa xác định | — |
| #8533 | ꪜ꪿ꪱꪙ ꪎꪱ | pán sà | đay sợi trắng | Chưa xác định | — |
| #8534 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | đắp, ngăn | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập |
| #8535 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | ủ | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ủ rượu |
| #8536 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | giạt | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪼꪨ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: thuyền trôi giạt vào bờ |
| #8537 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | vô khối, vô thiên lủng | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: ở chợ hoa quả vô khối |
| #8538 | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪄꪱ | pản khà | bắp đùi | Chưa xác định | — |
| #8539 | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪣꪲꪒ | pản mịt | má dao | Chưa xác định | — |