Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #888 | ꪁ꪿ꪱ | ka | khớp, ăn khớp | Danh từ | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: lời nói không ăn khớp với nhau |
| #890 | ꪁ꪿ꪱ | ka | so, ướm | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪹꪎ꫁ ꪣꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: đem áo so nhau thử |
| #891 | ꪁ꪿ꪱ | ka | từ | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay trở đi |
| #894 | ꪁ꪿ꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ | ka báu ngai | hợm mình, hợm hĩnh | Động từ | : |
| #895 | ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ | ka kõn | giá cả | Danh từ | : |
| #896 | ꪁ꪿ꪱ ꫛ | ka kỗn | lào | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪁ꪿ꪱ ꫛ: lấy tiền làm lào |
| #897 | ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ | ka hẽng | công sá | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ: trả công sá |
| #898 | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ | ka hùa | giá trị sinh mạng | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ ꫛ: giá trị sinh mạng con người |
| #899 | ꪁ꫁ꪱ | kạ | buôn | Động từ | : |
| #901 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ | kác kèng | canh gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới |
| #902 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ | kác sức | các loại, các thứ | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả |
| #903 | ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kéc kéc | kẹc kẹc | Danh từ | ꪩꪲꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ: khỉ kêu kẹc kẹc |
| #904 | ꪵꪁ꫁ꪀ | kẹc | gạch | Động từ | ꪵꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪩꪱꪥ: gạch đầu dòng |
| #905 | ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ | kẹc kẹc | canh cách | Danh từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: gõ cách cách |
| #906 | ꪀꪱꪥ | kài | — | Danh từ | : |
| #907 | ꪀꪱꪥ | kài | cai | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪡꪴ: cai phu |
| #908 | ꪀꪱꪥ | kài | qua, ngang qua | Động từ | ꪚꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: bay qua đầu |
| #909 | ꪀꪱꪥ | kài | quá | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: quá mức |
| #910 | ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒ | kài kát | quá mức | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒ: làm việc quá mức |
| #911 | ꪀꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ | kài kơ | quá tệ, quá đáng | Tính từ | : |