Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 403
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8220ꪙꪮꪥnõilề thóiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙꪮꪥ: làm theo lề thói
#8221ꪙꪮꪥnõinòiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪙꪮꪥ: người có nòi
#8222ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀnõi nọcnòi giốngChưa xác định
ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: nòi giống cha ông
#8223ꪙ꪿ꪮꪥnoinhụt, rủnChưa xác định
ꪙ꪿ꪮꪥ ꪻꪊ: nhụt chí; rủn chí
#8224ꪙ꪿ꪮꪥnoiđuốisức lựcChưa xác định
ꪙ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: đuối sức
#8225ꪙ꫁ꪮꪥnọinhỏ, bé, mọnChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà nhỏ
#8226ꪙ꫁ꪮꪥnọiconcon nonChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ: mèo con
#8227ꪙ꫁ꪮꪥnọiít, tíChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: còn một ít; còn một tí
#8228ꪙ꫁ꪮꪥnọixépChưa xác định
ꪖ꫁ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: gác xép
#8229ꪙ꫁ꪮꪥnọiít ra, ít nhấtChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: ít ra cũng một tháng
#8230ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊnọi chàưsờn lòng, nản chíChưa xác định
ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ: khó khăn không sờn lòng
#8231ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥnọi chỏibé tí, nhỏ bé, nhỏ tí, nhỏ xíu, tí tẹoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥ: người bé tí
#8232ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪭꪉnọi hẽng—Chưa xác định—
#8233ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲnọi mĩít có, hiếm cóChưa xác định—
#8234ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒnọi nhớtít nhất, chí ítChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: ít nhất một tháng mới xong
#8235ꪙ꫁ꪮꪥ ꪯꪮꪥnọi õiít ỏi, nhỏ nhoiChưa xác định—
#8236ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀnọi pákít nóiChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪻꪊ ꪒꪲ: ít nói nhưng mà tốt bụng
#8237ꪘꪮꪀnókbướu, mờmChưa xác định
ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò
#8238ꪘꪮꪀnókugáyChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy
#8239ꪙꪮꪀnọkngoài Chưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪙꪮꪀ: phía ngoài