Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8037 | ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ | nặm đìn | bờ cõi | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ: bảo vệ bờ cõi |
| #8038 | ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ | nặm ék | trí óc | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: lao động bằng trí óc |
| #8039 | ꪙꪾ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊ | nặm hà chàư | thủy triều, hải triều | Chưa xác định | — |
| #8040 | ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪮꪣ | nặm hỏm | nước chàm sơ chế | Chưa xác định | — |
| #8041 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | nặm khảu búa | cảmdo tấm | Chưa xác định | ꪮꪱꪚ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ: tắm lâu quá bị cảm |
| #8042 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁ | nặm lảu | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hư hỏng vì rượu chè |
| #8043 | ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉ | nặm lỗng | nước rút | Chưa xác định | — |
| #8044 | ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ | nặm mả | nước lớn, nước dẫy | Chưa xác định | — |
| #8045 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꪿ | nặm mắm | nước mắm | Chưa xác định | — |
| #8046 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꫁ | nặm mẳm | nước mắmthái, lào | Chưa xác định | — |
| #8047 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ | nặm mẵn | dầu, xăng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪼꪢ꪿ ꪶꪘ꫁: dầu máy nổ |
| #8048 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪀꪰꪒ | nặm mẵn kắt | — | Chưa xác định | — |
| #8049 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪒ꪿ꪱꪙ | nặm mẵn đán | đất đèn | Chưa xác định | — |
| #8050 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪢꪱꪀ | nặm mẵn mák | dầu éptừ một số quả, hạt | Chưa xác định | — |
| #8051 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪲ꫁ꪙ | nặm mịn | —py | Chưa xác định | — |
| #8052 | ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ | nặm nãy | nước nôi | Chưa xác định | — |
| #8053 | ꪙꪾ꫁ ꪵꪙ꪿ꪫ | nặm neo | nước tiểu, nước giải, nước đái | Chưa xác định | — |
| #8054 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪲꪙ | nặm nĩn | nước chàm tinh chế | Chưa xác định | — |
| #8055 | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ | nặm nòng | — | Chưa xác định | — |
| #8056 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ | nặm nõng | nước lũ | Chưa xác định | — |