Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 39
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#847ꪚꪳꪒbứttrằnĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪩꪉ: thằng bé trằn xuống
#848ꪚꪳꪒ ꪶꪔbứt tồvươn vaiĐộng từ
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪔ: mỏi quá vươn vai
#849ꪚꪳꪒ ꪈ꫁ꪱꪥbứt ngải—Động từ
:
#850ꪀꪱ ꪚꪰꪀkà bắc—Danh từ
:
#851ꪀꪱ ꪵꪭ꫁ꪉkà hẹngđại bàngDanh từ
:
#852ꪀ꪿ꪱkáQuýthiên canDanh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu
#853ꪀ꪿ꪱkátậnPhó từ / Khác
ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi
#854ꪀ꪿ꪱká—Trợ từ
:
#855ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒká đàưđâuđ.
ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ: đi đâu về
#856ꪀ꫁ꪱkảmạDanh từ
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#857ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉkả bồnggieo trồnghạt quảĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: gieo trồng cây ăn trái
#858ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉkả bồngvun đắpĐộng từ
ꪀꪱ꫁ ꪶꪚꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cháu
#859ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒkả kátsan sátnhà cửaTính từ
ꪹꪭꪙ ꪊꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒ - hưỡn ká hưỡn kả kát: nhà tiếp nhà san sát
#860kả chuakả chuacả đờiDanh từ
:
#861ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉkả kóngthướt thavhTính từ
ꪁꪲꪉ ꪚꪱꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ - kĩnh bàng kả kóng: người mềm mại thướt tha
#862ꪀ꫁ꪱ ꪤꪰꪒkả dắtlối gieo thẳnglúaĐộng từ
:
#863ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉkả dòngsắc (như) nướcvhTính từ
ꪒꪱꪚ ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ: kiếm sắc (như) nước
#864ꪀ꫁ꪱ ꪹꪓꪷꪥkả đỡi—đ.
:
#866ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmđg. d.
:
#867ꪁꪱkãgianhcỏDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ: làm cỏ gianh