Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 383
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7816ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm thákphứa, tuốtChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: mắng phứa; mắng tuốt
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt
#7818ꪗꪴꪉthũngthùngChưa xác định
ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước
#7819ꪖ꫁ꪺꪥthuổibátDanh từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ: bát canh
#7820ꪖ꫁ꪺꪥ ꪊꪮꪒthuổi chótbát nước phépDanh từ—
#7821ꪖ꫁ꪺꪥ ꪊ꪿ꪮꪉthuổi chóngbát con, bát ănDanh từ—
#7822ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨthuổi lèbát đĩaDanh từ—
#7823ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪈthuổi ngồbát ô tôDanh từ—
#7824ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿thuổi thúbát đũaDanh từ—
#7825ꪖ꫁ꪺꪣthuổmngập, lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪺ: nước ngập đầu
#7826ꪖ꫁ꪺꪣthuổmtròn, đầygiá cảChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ: tròn giá chiếc xe
#7827ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪴꪚthuổm húpthoả lòng thamChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪴꪚ: lấy cho thoả lòng tham
#7828ꪖ꫁ꪺꪣ ꪢ꫁ꪱꪣthuổm mảm—Chưa xác định—
#7829ꪖ꫁ꪺꪣ ꪣꪷ꪿thuổm mothoả, thoả thêvật chấtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪣꪷ꪿: ăn cho thoả
#7830ꪖ꫁ꪺꪣ ꪖꪴ꪿ꪣthuổm thúm—Chưa xác định—
#7831ꪖ꫁ꪺꪙthuổntột bậcChưa xác định
ꪢꪴ ꪝꪲ ꪖ꫁ꪺꪙ: lợn béo tột bậc
#7832ꪖ꫁ꪺꪙthuổntột độChưa xác định
ꪎꪴꪉ ꪖ꫁ꪺꪙ: cao tột độ
#7833ꪖ꫁ꪺꪙthuổnđẫyChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪙ ꪄꪺꪚ: đẫy năm
#7834ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉthuổn hẽngđẫy sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ: làm đẫy sức
#7835ꪖꪺꪉthuồngbông, đoáChưa xác định
ꪖꪺꪉ ꪚꪮꪀ: bông hoa; đoá hoa