Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7596 | ꪖ꫁ꪱꪥ | thải | thải | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ ꪮꪮꪀ: thải thóc lép ra |
| #7597 | ꪖ꫁ꪱꪥ | thải | sa thải, thải hồi | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪥ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪥꪲ꫁ꪀ: sa thải chức dịch |
| #7598 | ꪗꪱꪥ | thãi | đố | Chưa xác định | * ꪹꪕꪸꪉ ꪗꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪀ꫁: vừa đố vừa giảng |
| #7599 | ꪖꪱꪀ | thák | đẽo, vạc | Chưa xác định | ꪖꪱꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà |
| #7600 | ꪖꪱꪀ | thák | sượt | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪖꪱꪀ ꪜꪲꪀ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ: bắn sượt qua cánh chim |
| #7601 | ꪖꪱꪀ | thák | choảng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪖꪱꪀ ꪀꪽ: hai người choảng nhau |
| #7602 | ꪖꪱꪀ ꪘ꫁ꪱ | thák nả | xỉ vả | Chưa xác định | — |
| #7603 | ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ | thák thík | đẽo qua quýt | Chưa xác định | — |
| #7604 | ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ | thák thík | vụt tứ tung | Chưa xác định | — |
| #7605 | ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ | thák thík | vung | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ ꪎꪸ: tiền nong tiêu vung |
| #7606 | ꪖꪱꪣ | thàm | hỏi | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪖꪱꪣ: không biết mới hỏi |
| #7607 | ꪖꪱꪣ ꪛꪱꪥ | thàm bãi | hỏi bài | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪛꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪸꪙ: hỏi bài học sinh |
| #7608 | ꪖꪱꪣ ꪬꪱ | thàm hà | thăm hỏi | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: thăm hỏi bạn bè |
| #7609 | ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ | thàm kháo | hỏi thăm | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi lời hỏi thăm |
| #7610 | ꪖ꪿ꪱꪣ | thám | thám, thám thính, do thám | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪣꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: máy bay đến thám thính |
| #7611 | ꪖ꪿ꪱꪙ | thán | than | Chưa xác định | ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than |
| #7612 | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙ | thán hìn | than đá | Chưa xác định | — |
| #7613 | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ | thán fãy | than củi | Chưa xác định | — |
| #7614 | ꪖ꫁ꪱꪙ | thản | gác | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪖ꫁ꪱꪙ: quyển sách để trên gác |
| #7615 | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ | thản hẹng | trầnnhà sàn | Chưa xác định | — |