Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 368
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7516ꪕꪴꪚ ꪩꪰꪒtụp lặtmái bằngChưa xác định—
#7517ꪕꪳtữđộiChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#7518ꪕꪳtữđậuvhChưa xác định
* ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪕꪳ: thóc chắc (hạt) quả đậu
#7519ꪕꪳtữkểChưa xác định
ꪕꪳ ꪎꪰꪉ ꪝꪳꪉ ꪮꪽ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: kể gì những cái nhỏ mọn
#7520ꪕꪳtữcoi nhưChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪕꪳ ꪒ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿: nói như thế coi như chửi người ta
#7521ꪕꪳtữchấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ: chuyện trẻ con người ta không chấp
#7522ꪕꪳ ꪻꪊtữ chàưôm lòngvhChưa xác định—
#7523ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀtữ kúp lếcquầngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: trăng quầng thì nước lũ; trăng quầng thì mưa
#7524ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉtữ kúp tõngtánChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: trăng tán thì trời hạn; trăng tán thì nắng
#7525ꪕꪳ ꪁꪳꪙtữ kữntrực đêmChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪕꪳ ꪁꪳꪙ: cử người đi trực đêm
#7526ꪕꪳ ꪹꪭꪙtữ hưỡnkế tựChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕꪳ ꪹꪭꪙ: con kế tự
#7527ꪕꪳ ꪹꪣꪱtữ mãunhập, ámmê tínChưa xác định
ꪠꪲ ꪕꪳ ꪹꪣꪱ: ma nhập vào; ma ám
#7528ꪕꪳ ꪹꪕꪉtữ tưỡngchấp nhặtChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪹꪕꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪈꪾ꪿: không chấp nhặt kẻ không biết điều
#7529ꪕꪳ ꪔꪱꪉtữ tàngtự doChưa xác định
ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: tự do làm ăn
#7530ꪕꪳ ꪏꪱtữ sã—Chưa xác định—
#7531ꪹꪕ꪿tưalần, bậnChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪨꪰꪉ: lần sau; bận sau
#7532ꪹꪕ꪿tưatừngChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕ ꪶꪁꪙ: đi từng người
#7533ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒtưa báttừng bướcChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: bước từng bước
#7534ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥtưa nọinhỏ giọtChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiền cho nhỏ giọt
#7535ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥtưa nọitừng ít mộtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm từng ít một