Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 365
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7456ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷtục põđầy đủChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ: vườn tược đầy đủ
#7457ꪔꪴ꪿ꪥtúicặp, bộđánh bàiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪥ ꪵꪡ: cặp bài lá
#7458ꪔꪴ꪿ꪥ ꪼꪀ꪿túi káydái màoChưa xác định—
#7459ꪔꪴ꫁ꪥtủingútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói ngút lên
#7460ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủinghi ngútkhói, lửaChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: khói lửa bốc nghi ngút
#7461ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủimù mịtbụiChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪶꪠꪉ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: xe chạy trên đường đất bụi mù mịt
#7462ꪕꪴꪥtũi—pyChưa xác định—
#7463ꪔꪴꪣtùmsưng húpmắtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔꪱ ꪔꪴꪣ: ngã mắt sưng húp
#7464ꪔꪴ꪿ꪣtúmmụn, nốtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt
#7465ꪔꪴ꪿ꪣtúmđụng, cụngChưa xác định
ꪬꪺ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ: đụng đầu vào tường
#7466ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲtúm fìnhọtChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt
#7467ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙtúm khỉ mẽng nguỗnnốt ruồiChưa xác định—
#7468ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉtúm tảngchum chúmChưa xác định
ꪶꪙꪣ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ: vú chum chúm
#7469ꪔꪴ꫁ꪣtủmlồngchim muôngChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪙ꫁ꪀ: lồng chim
#7470ꪔꪴ꫁ꪣtủmvunChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây
#7471ꪔꪴ꫁ꪣtủmủ, đùmChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: ủ nồi cơm
#7472ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀtủm kốcvun gốcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối
#7473ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺtủm pũađùm bọcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đùm bọc con cháu
#7474ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉtủm téngvun đắp Chưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái
#7475ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣtủm tỗmvun bónChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vun bón vườn rau