Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 36
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#787ꪛ꪿ꪺꪥbuôi—Danh từ
:
#788ꪛ꪿ꪺꪥ ꪹꪨ꫁ꪱbuôi lảuvòi rót rượuDanh từ
:
#789ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥbuội buộingấu nghiếnTính từ
ꪀꪲꪙ ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥ: ăn ngấu nghiến
#790ꪚꪺꪀbuốkhũm, vũngDanh từ
ꪚꪺꪀ ꪙꪾ꫁: hũm nước
#791ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀbuộk buộkì oặpTính từ
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ: lội nước đi ì oặp
#792ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀbuộk buộksùng sụcTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ: nước sôi sùng sục
#793ꪛ꪿ꪺꪙbuônchuichiều xuốngĐộng từ
ꪤꪸ꪿ꪙ ꪛ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪶꪝꪉ: lươn chui xuống bùn
#794ꪚ꪿ꪺꪙbuốnrúcĐộng từ
ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn
#795ꪚ꫁ꪺꪙbuổnmột loại rái cáDanh từ
:
#796ꪚ꫁ꪺꪙbuổnngớpĐộng từ
ꪜꪱ ꪚ꫁ꪺꪙ: cá ngớp
#797ꪚ꫁ꪺꪙbuổnnhoiĐộng từ
ꪘꪮꪙ ꪚ꫁ꪺꪙ: giòi nhoi lên
#798ꪚ꫁ꪺꪙ ꪶꪎꪚbuổn sốpsúc miệngĐộng từ
ꪚ꫁ꪺꪙ ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁ ꪹꪀ: súc miệng nước muối
#799ꪛꪺꪙbuỗnbuồnTính từ
ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: đi chơi cho đỡ buồn
#800ꪛꪺꪙ ꪻꪊbuỗn chàưbuồn bãTính từ
:
#801ꪛꪺꪙ ꪶꪄꪙbuỗn khồnbuồn rầuTính từ
:
#802ꪛꪺꪙ ꪹꪈꪱbuỗn ngàubuồn phiềnvhTính từ
:
#803ꪚ꪿ꪺꪉbuốngthìa, muỗngDanh từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪬꪸꪀ: thìa nhôm
#804ꪚ꪿ꪺꪉbuốngmúc(bằng thìa)Động từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh
#805ꪚ꪿ꪺꪉ ꪭꪲbuống hĩcùi dìaDanh từ
:
#806ꪚꪺꪚbuốpmướpcâyDanh từ
: