Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 338
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6916ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙtặt pùnxếp đặtChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: xếp đặt việc nhà
#6917ꪵꪔꪒꪀtđéktrànChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪵꪔꪒꪀ: đan tràn
#6918ꪵꪔ꪿tétừChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ ꪹꪏꪸ꫁ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪨꪰꪉ: từ xửa từ xưa
#6919ꪵꪔ꪿téhồiChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: hồi xưa không được đi học
#6920ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙté kónhồi trước Chưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: hồi trước đói kém
#6921ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁té kỉhồi nãy, ban nãyChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: hồi nãy còn đến đây
#6922ꪵꪕ꫁tẹthậtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁: nói thật
#6923ꪵꪕ꫁tẹthìChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế thì không nên
#6924ꪵꪔꪀtékmuacâyChưa xác định—
#6925ꪵꪔꪀtékvỡChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ: bát vỡ
#6926ꪵꪔꪀtéknổChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ: pháo nổ
#6927ꪵꪔꪀtéktanChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪵꪔꪀ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đánh tan lũ giặc
#6928ꪵꪔꪀtéknứtChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪔꪀ ꪮꪮꪀ: quả xoài nứt ra
#6929ꪵꪔꪀtéknẻChưa xác định
ꪤꪱ ꪵꪔꪀ: thuốc nẻ
#6930ꪵꪔꪀtéknởChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá
#6931ꪵꪔꪀ ꪄꪱꪚték khápnút nẻChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪒꪲꪙ ꪵꪔꪀ ꪄꪱꪚ: hạn hán đất nứt nẻ
#6932ꪵꪔꪀ ꪹꪣꪉték mưỡngchạy loạnChưa xác định—
#6933ꪵꪔꪀ ꪜꪷ꫁ték pỏnởtrứngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪔꪀ ꪜꪷ꫁: gà nở trứng
#6934ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙték tèntan táccon vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: gà tan tác vào rừng
#6935ꪵꪔꪀ ꪔꪴ꪿ꪣték túmsứt mẻvậtChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨ ꪵꪔꪀ ꪔꪴ꪿ꪣ: bát đĩa sứt mẻ