Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 333
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6816ꪕꪰꪀ ꪋꪱꪫtặc chãochào hỏiChưa xác định—
#6817ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁tặc tạychắt mótChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁: người giàu thì chắt mót
#6818ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁tặc tạycăn cơChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ: căn cơ mới có của
#6819ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉtặc tuộnghỏi hanChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: hỏi han người quen
#6820ꪔꪾtằmgiãChưa xác định
ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: giã gạo
#6821ꪔꪾtằmđâmChưa xác định
ꪵꪎ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: xe đâm vào gốc cây
#6822ꪔꪾ ꪵꪔ꪿tằm tékệ, để mặcChưa xác định
ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪵꪮ꪿ ꪹꪎꪱ: mặc kệ chúng nó; để mặc chúng nó
#6823ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪜꪴ꪿tằm té púmặc xácChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁, ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪜꪴ꪿ ꪣꪽ: bảo không được, mặc xác nó
#6824ꪔꪾ꪿tắmthấpChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪔꪾ꪿: nhà thấp
#6825ꪔꪾ꪿tắmdệtChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: dệt vải hoa
#6826ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫtắm đàonong đôiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫ: đan nong đuôi
#6827ꪔꪾ꪿ ꪭꪮꪣtắm hõmrậpChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪾꪚ ꪭꪮꪣ ꪘꪴ: đánh rập chuột
#6828ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀtắm húkdệt vảiChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀ ꪄꪲꪒ: dệt vải thổ cẩm
#6829ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙtắm tãnnong mộtChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ: đan nong một
#6830ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙtắm tãnchủng chẳngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ: nói chủng chẳng
#6831ꪔꪾ꪿ ꪕꪾtắm tẵmvạm vỡChưa xác định—
#6832ꪕꪾtẵmbéo lẳnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪹꪐ꪿ ꪬꪽ: người bé lẳn chắc thịt
#6833ꪕꪾtẵmmập, bậmChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪕꪾ: chân tay mập
#6834ꪕꪾ ꪻꪊtẵm chàưbền lòngChưa xác định
ꪕꪾ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿: bền lòng chờ đợi
#6835ꪕꪾ ꪹꪘꪸꪒtẵm nếtlàm dángChưa xác định
ꪕꪾ ꪹꪘꪸꪒ ꪻꪎ꪿ ꪵꪄꪀ: làm dáng với khách