Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 327
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6696ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫtãng tẽođường qua lạiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ ꪄꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: đường đi lại giữa hai bản
#6697ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙtãng tìnđường bộChưa xác định—
#6698ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6699ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉtãng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi bên cạnh
#6700ꪕꪱꪉ ꪵꪎtãng sèđường quốc lộChưa xác định—
#6701ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6702ꪕ꫁ꪱꪉtạngkheChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: khe đá
#6703ꪵꪔꪉtèngdưacâyChưa xác định—
#6704ꪵꪔꪉ ꪩꪱꪥtèng lãidưa bởChưa xác định—
#6705ꪵꪔꪉ ꪙꪾ꫁tèng nặmdưa hấuChưa xác định—
#6706ꪵꪔꪉ ꪀꪫꪱtèng kòadưa gangChưa xác định—
#6707ꪵꪔꪉ ꪏꪰ꫁ꪉtèng sặngdưa chuộtChưa xác định—
#6708ꪵꪔ꪿ꪉténgchỉChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ ngồi ăn
#6709ꪵꪔ꪿ꪉténgchuyên việc, chuyên mônChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪢ꪿: chuyên việc đánh máy; chuyên môn đánh máy
#6710ꪵꪔ꪿ꪉténgsửa soạnChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪚ: sửa soạn quang gánh
#6711ꪵꪔ꪿ꪉténglậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪷꪚ ꪔ꪿ꪱꪀ ꪎ꪿ꪱ: lập ra hợp tác xã
#6712ꪵꪔ꪿ꪉténgdựngChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪒꪱ ꪹꪣꪉ: dựng bản xây mường
#6713ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱténg đàthành lậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân
#6714ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙténg pùntổ chứcChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: tổ chức ăn mừng
#6715ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾténg tẵmkiến hiếtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ: kiến thiết phố xá