Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 314
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6436ꪹꪒꪷꪣđờmsấnChưa xác định
ꪹꪒꪷꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: sấn vào nhà
#6437ꪹꪒꪷꪣ ꪊꪨꪸ꪿ꪀđờm chliếclao nhanh như chớpChưa xác định—
#6438ꪹꪒꪷꪣ ꪩꪴ꪿đờm lulăn xảChưa xác định
ꪹꪒꪷꪣ ꪩꪴ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lăn xả vào đồn địch
#6439ꪹꪒꪷꪣ ꪔꪾđờm tằmđâm sầmChưa xác định
ꪹꪒꪷꪣ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: đâm sầm vào gốc cây
#6440ꪹꪒꪷꪣ ꪏꪴꪒđờm sụtsấn sổChưa xác định
ꪹꪒꪷꪣ ꪏꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: sấn sổ vào nhà
#6441ꪹꪒꪷꪙđờnđơnChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: đơn xin đi học
#6442ꪹꪒꪷꪙđờnlé, lácChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪒꪷꪙ: mắt lé; mắt lác
#6443ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉđờn đúngcất cánhvhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cất cánh bay lên trời
#6444ꪹꪒꪷꪙ ꪒ꪿ꪺꪙđờn đuốn—vhChưa xác định—
#6445ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿đờn páyxa lìavhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: xa lìa quê hương
#6446ꪹꪒꪷꪙ ꪹꪕꪷđờn tỡđơn từChưa xác định—
#6447ꪒꪴđùtrông, nomChưa xác định
ꪒꪴ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em; nom em
#6448ꪒꪴđùxem, coithái độChưa xác định
ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ: xem khinh; coi thường
#6449ꪒꪴ ꪻꪊđù chàư—Chưa xác định—
#6450ꪒꪴ ꪣꪳ꫁đù mựchọn ngày, xem ngàyChưa xác định
ꪒꪴ ꪣꪳ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: chọn ngày dựng nhà
#6451ꪒꪴ ꪒꪲđù đìcoi trọngChưa xác định—
#6452ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥđù ngaicoi thường, xem thường, xem khinhChưa xác định
ꪑꪱ ꪒꪴ ꪉꪱꪥ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: chớ coi thường phụ nữ
#6453ꪒꪺđùagiấcChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: giấc ngủ
#6454ꪒꪺđùađợtdệt, cúng báiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪒꪺ ꪬꪴꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: xong một đợt canh cửi
#6455ꪒꪺđùacơnốm đauChưa xác định
ꪒꪺ ꪼꪎ꫁: cơn sốt