Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #685 | ꪶꪚ꫁ | bổ | phá | Động từ | ꪢꪴ ꪶꪚ꫁ ꪁꪮꪀ ꪮꪮꪀ: lợn phá chuồng ra |
| #686 | ꪶꪚ꫁ | bổ | bổ | Tính từ | ꪤꪱ ꪶꪚ꫁: thuốc bổ |
| #687 | ꪶꪚ꫁ | bổ | bổ | Tính từ | ꪤꪱ ꪶꪚ꫁: thuốc bổ |
| #689 | ꪶꪚ꫁ ꪶꪥ꫁ | bổ dộ | đâm bổ | Động từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪚ꫁ ꪶꪥ꫁ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪱ: trâu đâm bổ trong rừng ra |
| #690 | ꪶꪛ | bỗ | ô | c. | ꪶꪛ! ꪨꪱꪥ ꫛ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ô! nhiều người quá! |
| #691 | ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ | bộ đội | bộ đội | Danh từ | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪝꪳꪉ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội |
| #692 | ꪶꪚ꪿ꪀ | bốc | cạn | Tính từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ngồi trên cạn câu cá |
| #693 | ꪶꪚ꪿ꪀ | bốc | bộ | Tính từ | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ: đi trên bộ |
| #694 | ꪶꪚꪥ | bồi | giáng | Động từ | ꪶꪚꪥ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎ: giáng vào đầu hổ |
| #695 | ꪶꪚ꪿ꪥ | bối | loét | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪶꪚ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: vết thương loét ra |
| #696 | ꪶꪚꪀ | bốk | ống tre to | Danh từ | : |
| #697 | ꪶꪚꪀ | bốk | chém bập | Động từ | ꪶꪚꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: chém bập vào cây chuối |
| #698 | ꪶꪚꪣ ꪝꪱꪙ | bồm pãn | bàn ăn(nói chung) | Danh từ | : |
| #699 | ꪶꪚ꪿ꪣ | bốm | rấm | Động từ | ꪶꪚ꪿ꪣ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ: rấm chuối |
| #700 | ꪶꪚ꪿ꪣ ꪋꪱ | bốm chã | ủ chà | Động từ | * ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪭ꪿ ꪶꪚ꪿ꪣ ꪋꪱ: làm nương ủ chà |
| #701 | ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙ | bốm fản | ủ cỏ | Động từ | * ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙ: làm ruộng ủ cỏ; làm ruộng ủ phân |
| #702 | ꪶꪚꪙ | bồn | — | Danh từ | : |
| #703 | ꪶꪚ꪿ꪙ | bốn | tưởng nhớ | Động từ | ꪶꪚ꪿ꪙ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: tưởng nhớ bản cũ mường xưa |
| #704 | ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ | bốn sường | tưởng niệm | Động từ | ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ ꪜꪴ꪿ ꪶꪭ: tưởng niệm Bác Hồ |
| #705 | ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ | bốn sường | kỉ niệm | Động từ | ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ ꪣꪳ꫁ 2 - 9: kỉ niệm ngày 2 - 9 |